Karlberg vs Hammarby Talang
Tỷ số chung cuộc: Karlberg 2-2 Hammarby Talang tại Ettan - Norra, 21 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Karlberg thắng 1, hòa 4, Hammarby Talang thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ettan - Norra · Norra · Vòng 4
- Sân vận động
- Stadshagens IP, Stockholm
- Phong độ
- WWLDL Karlberg
- DLDDL Hammarby Talang
- 18' A. Kahn 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ A. Akimey ▼ N. Gebrezgi
- 46' ▲ L. Källman ▼ J. Simpson
- 46' ▲ S. Rydz ▼ E. Hedström
- 53' N. John
- 58' J. Westerberg
- 61' 1-1 E. Mohammed
- 63' 1-2 E. Mohammed
- 67' ▲ A. Muyenga ▼ A. Kärki
- 74' ▲ A. Lundgren ▼ A. Martiatu Nordeman
- 74' ▲ A. Wiorek ▼ A. Hamidi
- 74' ▲ J. Allard ▼ A. Kahn
- 79' ▲ O. Steinke Brånby ▼ M. Rafferty
- 87' ▲ A. Karlsson ▼ A. Muyenga
- 89' A. Muyenga 2-2
- FT2-2
Đội hình
- C. Alpek
- M. Jahn
- D. Persson
- J. Westerberg
- A. Martiatu Nordeman ▼ 74'
- A. Kärki ▼ 67'
- M. Mbye
- A. Hamidi ▼ 74'
- T. Silva Sanchez
- K. Dudziak
- A. Kahn ▼ 74'
Dự bị 7
- A. Muyenga ▲ 67'
- A. Lundgren ▲ 74'
- A. Wiorek ▲ 74'
- J. Allard ▲ 74'
- A. Karlsson ▲ 87'
- A. Gkoulios
- K. Kadijani
- S. Selin
- C. Eklund
- N. Åstrand John
- J. Simpson ▼ 46'
- H. Söderström
- M. Bajrović
- E. Mohammed
- N. Gebrezgi ▼ 46'
- M. Rafferty ▼ 79'
- G. Elezaj
- E. Hedström ▼ 46'
Dự bị 7
- A. Akimey ▲ 46'
- L. Källman ▲ 46'
- S. Rydz ▲ 46'
- O. Steinke Brånby ▲ 79'
- G. Johanströmmer Hedin
- R. Granath
- S. Andersson
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 72 - 32 | +40 | 72 | |
| 2 | 30 | 70 - 24 | +46 | 70 | |
| 3 | 30 | 64 - 31 | +33 | 62 | |
| 4 | 30 | 56 - 29 | +27 | 52 | |
| 5 | 30 | 47 - 34 | +13 | 46 | |
| 6 | 30 | 51 - 42 | +9 | 46 | |
| 7 | 30 | 48 - 49 | -1 | 43 | |
| 8 | 30 | 46 - 58 | -12 | 41 | |
| 9 | 30 | 61 - 63 | -2 | 35 | |
| 10 | 30 | 41 - 45 | -4 | 35 | |
| 11 | 30 | 48 - 60 | -12 | 33 | |
| 12 | 30 | 46 - 62 | -16 | 32 | |
| 13 | 30 | 48 - 60 | -12 | 31 | |
| 14 | 30 | 28 - 63 | -35 | 27 | |
| 15 | 30 | 33 - 65 | -32 | 21 | |
| 16 | 30 | 38 - 80 | -42 | 21 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu34
55Ghi được65
60Thủng lưới32
1.49Bàn thắng mỗi trận1.91
4Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn21
28Hiệp hai31