Karlberg
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Hammarby Talang

Karlberg vs Hammarby Talang

Tỷ số chung cuộc: Karlberg 1-1 Hammarby Talang tại Ettan - Norra, 23 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Karlberg thắng 1, hòa 4, Hammarby Talang thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Ettan - Norra · Norra · Vòng 9
Sân vận động
Kristinebergs IP, Stockholm
Phong độ
WWLDL Karlberg
DLDDL Hammarby Talang
  1. 3' K. Ward
  2. 4' 0-1 J. Simpson
  3. 16' A. Rupia-Ellis 1-1
  4. 45'+1 W. Lindberg
  5. HT1-1
  6. 46' W. Axelsson W. Lindberg
  7. 61' R. Lindqvist K. Koc
  8. 78' A. Muyenga
  9. 87' H. Tenggren V. Hall
  10. 88' I. M. Issack K. Marrah
  11. FT1-1

Đội hình

Karlberg HLV: A. Arjang
  1. 4J. Westerberg
  2. 8N. Negash
  3. 9K. Dudziak
  4. 12A. Sequar
  5. 13K. Koc ▼ 61'
  6. 15V. Hall ▼ 87'
  7. 24L. Sietsema
  8. 16R. Granath
  9. 18A. Rupia-Ellis
  10. 26K. Ward
  11. 31A. Gkoulios

Dự bị 7

  1. 2D. Hamnstrom
  2. 10A. Bergendahl Karki
  3. 11A. Muyenga ▲ 78'
  4. 22R. Lindqvist ▲ 61'
  5. 25N. Geiger
  6. 28H. Tenggren ▲ 87'
  7. 35E. Bojang
Hammarby Talang HLV: F. Samuelsson
  1. 40A. Dzevlan
  2. 3E. Lwampindy-Bofua
  3. 7B. Laturnus
  4. 8J. Simpson
  5. 44G. Elezaj
  6. 9O. Adindu
  7. 10K. Marrah ▼ 88'
  8. 11O. Steinke Branby
  9. 15D. E. Hedstrom J.
  10. 18B. Hedlof
  11. 22W. Lindberg ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 1L. Ronnelow
  2. 2J. Lindahl
  3. 17O. Reutersward Corlin
  4. 20N. Ablido
  5. 33I. M. Issack ▲ 88'
  6. 71L. Kallman
  7. 80W. Axelsson ▲ 46'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
United Nordic
30 67 - 33 +34 65
2
Hammarby Talang
30 62 - 31 +31 64
3
Vasalund
30 73 - 41 +32 56
4
Stockholm Internazionale
30 53 - 23 +30 56
5
IF Karlstad
30 64 - 40 +24 54
6
Assyriska FF
30 43 - 41 +2 42
7
Arlanda
30 48 - 48 0 42
8
AFC Eskilstuna
30 53 - 65 -12 41
9
Karlberg
30 48 - 47 +1 39
10
Sollentuna
30 47 - 60 -13 39
11
Enköping
30 47 - 54 -7 36
12
Stocksund
30 51 - 78 -27 35
13
Gefle IF
30 38 - 47 -9 33
14
Haninge
30 53 - 69 -16 32
15
Örebro Syrianska
30 33 - 63 -30 26
16
Umea FF
30 27 - 67 -40 12
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu34
56Ghi được64
50Thủng lưới32
1.7Bàn thắng mỗi trận1.88
8Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn17
26Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu