Umea FF vs Örebro Syrianska
Tỷ số chung cuộc: Umea FF 0-1 Örebro Syrianska tại Ettan - Norra, 19 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Umea FF thắng 3, hòa 0, Örebro Syrianska thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ettan - Norra · Norra · Vòng 27
- Sân vận động
- Umea Energi Arena SOL, Umea
- Phong độ
- LWWWL Umea FF
- LLWLW Örebro Syrianska
- 24' ▲ D. P. Ilunga ▼ H. Shagaxle
- HT0-0
- 46' ▲ C. Warme ▼ H. Hassan
- 54' 0-1 T. Afshariphản lưới
- 62' ▲ L. Nihorimbere ▼ E. Carrick
- 75' C. Warme
- 76' ▲ W. Ronnlund ▼ A. Mossnelid
- 76' ▲ W. Hansson ▼ P. Naslund
- 76' ▲ B. Fousseni ▼ R. Hadad
- 76' ▲ J. Norrman ▼ I. Spanedal
- 90'+2 A. Naslund
- 90'+4 A. Smajic
- 90' ▲ N. Haglund ▼ J. Andreasson
- 90' ▲ C. Sampson ▼ L. Vikgren
- FT0-1
Đội hình
- 1A. Jerner
- 7A. Junghagen Pliatsikas
- 8T. Afshari
- 9V. Kamf
- 12E. Hansson
- 14E. Carrick ▼ 62'
- 17A. Naslund
- 21A. Mossnelid ▼ 76'
- 22J. Andreasson ▼ 90'
- 34P. Naslund ▼ 76'
- 37M. Wolf-Watz
Dự bị 6
- 13A. Lidman
- 5W. Ronnlund ▲ 76'
- 11W. Hansson ▲ 76'
- 15N. Haglund ▲ 90'
- 19L. Nihorimbere ▲ 62'
- 80J. Goncalves Karlstedt
- 1O. Franck
- 3S. Conta
- 7C. Moses
- 8A. Smajic
- 9R. Hadad ▼ 76'
- 14H. Shagaxle ▼ 24'
- 16M. Sylla
- 19L. Vikgren ▼ 90'
- 20H. Hassan ▼ 46'
- 22I. Spanedal ▼ 76'
- 23D. Bangala
Dự bị 7
- 13K. Kawawa
- 4C. Warme ▲ 46'
- 6H. Nilsson
- 11B. Fousseni ▲ 76'
- 21J. Norrman ▲ 76'
- 24D. P. Ilunga ▲ 24'
- 42C. Sampson ▲ 90'
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 67 - 33 | +34 | 65 | |
| 2 | 30 | 62 - 31 | +31 | 64 | |
| 3 | 30 | 73 - 41 | +32 | 56 | |
| 4 | 30 | 53 - 23 | +30 | 56 | |
| 5 | 30 | 64 - 40 | +24 | 54 | |
| 6 | 30 | 43 - 41 | +2 | 42 | |
| 7 | 30 | 48 - 48 | 0 | 42 | |
| 8 | 30 | 53 - 65 | -12 | 41 | |
| 9 | 30 | 48 - 47 | +1 | 39 | |
| 10 | 30 | 47 - 60 | -13 | 39 | |
| 11 | 30 | 47 - 54 | -7 | 36 | |
| 12 | 30 | 51 - 78 | -27 | 35 | |
| 13 | 30 | 38 - 47 | -9 | 33 | |
| 14 | 30 | 53 - 69 | -16 | 32 | |
| 15 | 30 | 33 - 63 | -30 | 26 | |
| 16 | 30 | 27 - 67 | -40 | 12 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu31
27Ghi được33
67Thủng lưới65
0.9Bàn thắng mỗi trận1.06
2Giữ sạch lưới5
18Trên 2.5 bàn20
16Hiệp hai21