Umea FF vs Örebro Syrianska
Tỷ số chung cuộc: Umea FF 0-5 Örebro Syrianska tại Ettan - Norra, 11 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Umea FF thắng 3, hòa 0, Örebro Syrianska thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ettan - Norra · Norra · Vòng 22
- Sân vận động
- Umea Energi Arena SOL, Umea
- Trọng tài
- R. Beigi
- Phong độ
- LWWWL Umea FF
- DLLWL Örebro Syrianska
- 31' 0-1 K. Gustafsson
- 34' S. Khajavi
- HT0-1
- 46' ▲ A. Olsson ▼ S. Khajavi
- 46' ▲ E. Ericsson ▼ J. Lindgren Gysenius
- 46' ▲ P. Boltegård-Blom ▼ M. Poderis
- 62' ▲ F. Strängborn ▼ F. Bindelöv
- 62' ▲ N. Ayéva ▼ M. Alp
- 67' 0-2 A. Ajdarevic
- 70' 0-3 F. Strängborn
- 74' ▲ A. Ovat ▼ M. Karlsson
- 74' ▲ C. Saliba ▼ G. Ishimwe
- 74' ▲ V. Franssila ▼ K. Gustafsson
- 80' ▲ E. Karlsson ▼ W. Ekenberg
- 80' ▲ P. Brunner ▼ N. Haglund
- 81' 0-4 C. Saliba
- 89' 0-5 F. Strängborn
- 90'+1 A. Ajdarevic
- FT0-5
Đội hình
- R. Aspholm
- N. Haglund ▼ 80'
- M. Wolf-Watz
- W. Berglin
- W. Rönnlund
- S. Khajavi ▼ 46'
- M. Poderis ▼ 46'
- W. Hansson
- J. Lindgren Gysenius ▼ 46'
- J. Ottosson
- W. Ekenberg ▼ 80'
Dự bị 7
- A. Olsson ▲ 46'
- E. Ericsson ▲ 46'
- P. Boltegård-Blom ▲ 46'
- E. Karlsson ▲ 80'
- P. Brunner ▲ 80'
- A. Ziarat
- I. Burman
- K. Kawawa
- A. Kalabane
- F. Bindelöv ▼ 62'
- A. Ćatić
- M. Karlsson ▼ 74'
- F. Drinic
- A. Ajdarevic
- K. Gustafsson ▼ 74'
- D. Koss
- G. Ishimwe ▼ 74'
- M. Alp ▼ 62'
Dự bị 7
- F. Strängborn ▲ 62'
- N. Ayéva ▲ 62'
- A. Ovat ▲ 74'
- C. Saliba ▲ 74'
- V. Franssila ▲ 74'
- K. Dyplin
- M. Haddad
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 64 - 29 | +35 | 70 | |
| 2 | 30 | 82 - 33 | +49 | 65 | |
| 3 | 30 | 61 - 42 | +19 | 60 | |
| 4 | 30 | 50 - 38 | +12 | 45 | |
| 5 | 30 | 49 - 44 | +5 | 45 | |
| 6 | 30 | 49 - 42 | +7 | 44 | |
| 7 | 30 | 55 - 53 | +2 | 43 | |
| 8 | 30 | 52 - 46 | +6 | 42 | |
| 9 | 30 | 45 - 46 | -1 | 41 | |
| 10 | 30 | 36 - 47 | -11 | 40 | |
| 11 | 30 | 56 - 63 | -7 | 38 | |
| 12 | 30 | 42 - 45 | -3 | 36 | |
| 13 | 30 | 44 - 51 | -7 | 33 | |
| 14 | 30 | 36 - 54 | -18 | 32 | |
| 15 | 30 | 30 - 61 | -31 | 24 | |
| 16 | 30 | 19 - 76 | -57 | 12 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu32
19Ghi được54
76Thủng lưới50
0.63Bàn thắng mỗi trận1.69
2Giữ sạch lưới5
17Trên 2.5 bàn22
8Hiệp hai33