Örebro Syrianska
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Umea FF

Örebro Syrianska vs Umea FF

Tỷ số chung cuộc: Örebro Syrianska 1-0 Umea FF tại Ettan - Norra, 16 tháng 8, 2020. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Örebro Syrianska thắng 3, hòa 0, Umea FF thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ettan - Norra · Norra · Vòng 12
Sân vận động
Örnsro IP, Örebro
Trọng tài
D. Almgren
Phong độ
DLLWL Örebro Syrianska
LWWWL Umea FF
  1. 15' G. Nordh G. Berg
  2. 45'+2 L. Bell 1-0
  3. HT1-0
  4. 51' B. Gorgis E. Jaiteh
  5. 58' J. Käller F. Wennebro
  6. 69' M. Karlsson N. Osman
  7. 69' T. Nilsson Y. Fellrath
  8. 77' E. Johansson E. Björklund
  9. 77' P. Boltegård-Blom M. Lidberg
  10. 77' V. Norrman P. Näslund
  11. 81' M. Alp K. Johansson
  12. 88' M. Alp
  13. 90'+5 G. Nordh
  14. FT1-0

Đội hình

Örebro Syrianska HLV: B. Cicek
  1. D. Caliskan
  2. E. Sachs
  3. O. Wallis
  4. L. Bell
  5. K. Johansson ▼ 81'
  6. M. Hernandez
  7. N. Osman ▼ 69'
  8. M. Turan
  9. L. Lamu
  10. Y. Fellrath ▼ 69'
  11. E. Jaiteh ▼ 51'

Dự bị 7

  1. B. Gorgis ▲ 51'
  2. M. Karlsson ▲ 69'
  3. T. Nilsson ▲ 69'
  4. M. Alp ▲ 81'
  5. C. Neagu
  6. E. Türken
  7. P. Malky
Umea FF HLV: A. Ghanbari
  1. G. Halvardsson
  2. L. Marklund
  3. A. Ziarat
  4. F. Wennebro ▼ 58'
  5. M. Lidberg ▼ 77'
  6. E. Björklund ▼ 77'
  7. M. Sundström
  8. G. Berg ▼ 15'
  9. P. Näslund ▼ 77'
  10. S. Shafei-Åman
  11. V. Kamf

Dự bị 5

  1. G. Nordh ▲ 15'
  2. J. Käller ▲ 58'
  3. E. Johansson ▲ 77'
  4. P. Boltegård-Blom ▲ 77'
  5. V. Norrman ▲ 77'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vasalund
30 88 - 38 +50 69
2
IF Brommapojkarna
30 63 - 23 +40 62
3
Sollentuna
30 63 - 43 +20 60
4
Haninge
30 77 - 47 +30 59
5
Sylvia
30 59 - 42 +17 59
6
Sandviken
30 65 - 33 +32 57
7
Gefle IF
30 57 - 43 +14 49
8
IF Karlstad
30 53 - 53 0 37
9
IK Frej
30 49 - 54 -5 37
10
IFK Luleå
30 44 - 52 -8 36
11
Täby
30 44 - 53 -9 35
12
Örebro Syrianska
30 40 - 55 -15 34
13
Karlslund
30 41 - 47 -6 32
14
Umea FF
30 37 - 86 -49 23
15
Berga
30 32 - 83 -51 15
16
Nyköping
30 32 - 92 -60 10
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu32
40Ghi được39
55Thủng lưới88
1.33Bàn thắng mỗi trận1.22
6Giữ sạch lưới3
19Trên 2.5 bàn23
26Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu