Örebro Syrianska vs Umea FF
Tỷ số chung cuộc: Örebro Syrianska 0-4 Umea FF tại Ettan - Norra, 25 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Örebro Syrianska thắng 3, hòa 0, Umea FF thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ettan - Norra · Norra · Vòng 9
- Phong độ
- DLLWL Örebro Syrianska
- LWWWL Umea FF
- HT0-0
- 46' ▲ H. Asp ▼ I. Spanedal
- 61' ▲ C. Jacinto ▼ R. Hadad
- 63' A. Jusic
- 65' 0-1 W. Berglin
- 70' ▲ N. Haglund ▼ W. Hansson
- 70' ▲ P. Naslund ▼ T. Rafael
- 71' C. Warme
- 74' K. Gustafsson
- 74' ▲ A. Mohamud ▼ M. Sylla
- 74' ▲ E. Wingemark ▼ O. Windahl
- 74' 0-2 P. Naslund
- 80' 0-3 P. Naslund · A. Junghagen Pliatsikas
- 84' ▲ D. P. Ilunga ▼ A. Jusic
- 84' ▲ H. Gustafsson ▼ V. Kamf
- 85' ▲ H. Mumand ▼ A. Junghagen Pliatsikas
- 90' 0-4 P. Naslund
- FT0-4
Đội hình
- 1O. Franck
- 2O. Windahl ▼ 74'
- 4C. Warme
- 5A. Jusic ▼ 84'
- 6H. Nilsson
- 9R. Hadad ▼ 61'
- 10P. Malky
- 22I. Spanedal ▼ 46'
- 23K. Gustafsson
- 11B. Fousseni
- 42M. Sylla ▼ 74'
Dự bị 7
- 30K. Serrano
- 8H. Asp ▲ 46'
- 15S. Ceganjac
- 16C. Jacinto ▲ 61'
- 18A. Mohamud ▲ 74'
- 19E. Wingemark ▲ 74'
- 24D. P. Ilunga ▲ 84'
- 1A. Jerner
- 4W. Berglin
- 5W. Ronnlund
- 22J. Andreasson
- 7T. Rafael ▼ 70'
- 8A. Junghagen Pliatsikas ▼ 85'
- 9V. Kamf ▼ 84'
- 11W. Hansson ▼ 70'
- 12E. Hansson
- 17A. Naslund
- 37M. Wolf-Watz
Dự bị 6
- 13A. Lidman
- 6H. Mumand ▲ 85'
- 10H. Gustafsson ▲ 84'
- 15N. Haglund ▲ 70'
- 18T. Sundstrom
- 34P. Naslund ▲ 70'
Thống kê
03
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 67 - 33 | +34 | 65 | |
| 2 | 30 | 62 - 31 | +31 | 64 | |
| 3 | 30 | 73 - 41 | +32 | 56 | |
| 4 | 30 | 53 - 23 | +30 | 56 | |
| 5 | 30 | 64 - 40 | +24 | 54 | |
| 6 | 30 | 43 - 41 | +2 | 42 | |
| 7 | 30 | 48 - 48 | 0 | 42 | |
| 8 | 30 | 53 - 65 | -12 | 41 | |
| 9 | 30 | 48 - 47 | +1 | 39 | |
| 10 | 30 | 47 - 60 | -13 | 39 | |
| 11 | 30 | 47 - 54 | -7 | 36 | |
| 12 | 30 | 51 - 78 | -27 | 35 | |
| 13 | 30 | 38 - 47 | -9 | 33 | |
| 14 | 30 | 53 - 69 | -16 | 32 | |
| 15 | 30 | 33 - 63 | -30 | 26 | |
| 16 | 30 | 27 - 67 | -40 | 12 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu30
33Ghi được27
65Thủng lưới67
1.06Bàn thắng mỗi trận0.9
5Giữ sạch lưới2
20Trên 2.5 bàn18
21Hiệp hai16