Sollentuna vs AFC Eskilstuna
Tỷ số chung cuộc: Sollentuna 4-3 AFC Eskilstuna tại Ettan - Norra, 25 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Sollentuna thắng 3, hòa 1, AFC Eskilstuna thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ettan - Norra · Norra · Vòng 19
- Sân vận động
- Sollentunavallen, Sollentuna
- Phong độ
- WLWLW Sollentuna
- WDWWW AFC Eskilstuna
- 17' E. Lundell 1-0
- 21' 1-1 J. Kaller
- 42' M. Burman 2-1
- 43' 2-2 S. Skoldqvist
- HT2-2
- 49' L. Lif
- 55' D. Bengtsson
- 60' ▲ A. McGregor ▼ E. Chabo
- 63' ▲ J. Backstrom ▼ E. Lundell
- 64' ▲ A. Hamidi ▼ S. Lager
- 70' ▲ L. Johansson ▼ J. Danho
- 74' 2-3 J. Kaller
- 79' R. Gaylor
- 82' ▲ I. Cherif Fofana ▼ S. Skoldqvist
- 82' M. Burman 3-3
- 84' A. McGregor
- 85' D. Rashidi 4-3
- 86' ▲ F. Sandell ▼ M. Mitku
- 86' ▲ A. Flodkvist ▼ J. Bender
- 86' ▲ L. Lindback ▼ R. Gaylor
- FT4-3
Đội hình
- 1V. Blumenthal
- 4D. Bengtsson
- 7M. Burman
- 8P. Soelberg
- 10M. Mitku ▼ 86'
- 11D. Rashidi
- 17J. Danho ▼ 70'
- 18E. Lundell ▼ 63'
- 21E. W. Marshage
- 22E. Stenstrand
- 23S. Lager ▼ 64'
Dự bị 7
- 13N. Nyten
- 2L. Johansson ▲ 70'
- 6A. Hamidi ▲ 64'
- 15F. Gustafsson
- 16N. Josefsberg
- 24J. Backstrom ▲ 63'
- 27F. Sandell ▲ 86'
- 1K. Dyplin
- 2W. Olofsson
- 3J. Kaller
- 6I. Edman
- 10E. Chabo ▼ 60'
- 11L. Lif
- 16S. Skoldqvist ▼ 82'
- 17O. Laaksonen
- 19R. Gaylor ▼ 86'
- 20H. Atola Meja
- 23J. Bender ▼ 86'
Dự bị 7
- 7L. Hanson
- 9A. Flodkvist ▲ 86'
- 14E. Koren
- 30I. Cherif Fofana ▲ 82'
- 37S. Ekholm
- 97L. Lindback ▲ 86'
- 88A. McGregor ▲ 60'
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 67 - 33 | +34 | 65 | |
| 2 | 30 | 62 - 31 | +31 | 64 | |
| 3 | 30 | 73 - 41 | +32 | 56 | |
| 4 | 30 | 53 - 23 | +30 | 56 | |
| 5 | 30 | 64 - 40 | +24 | 54 | |
| 6 | 30 | 43 - 41 | +2 | 42 | |
| 7 | 30 | 48 - 48 | 0 | 42 | |
| 8 | 30 | 53 - 65 | -12 | 41 | |
| 9 | 30 | 48 - 47 | +1 | 39 | |
| 10 | 30 | 47 - 60 | -13 | 39 | |
| 11 | 30 | 47 - 54 | -7 | 36 | |
| 12 | 30 | 51 - 78 | -27 | 35 | |
| 13 | 30 | 38 - 47 | -9 | 33 | |
| 14 | 30 | 53 - 69 | -16 | 32 | |
| 15 | 30 | 33 - 63 | -30 | 26 | |
| 16 | 30 | 27 - 67 | -40 | 12 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu31
47Ghi được55
65Thủng lưới67
1.42Bàn thắng mỗi trận1.77
4Giữ sạch lưới3
22Trên 2.5 bàn22
27Hiệp hai31