AFC Eskilstuna
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Sollentuna

AFC Eskilstuna vs Sollentuna

Tỷ số chung cuộc: AFC Eskilstuna 1-1 Sollentuna tại Ettan - Norra, 19 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: AFC Eskilstuna thắng 1, hòa 1, Sollentuna thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ettan - Norra · Norra · Vòng 9
Sân vận động
Tunavallen, Eskilstuna
Phong độ
WDWWW AFC Eskilstuna
WLWLW Sollentuna
  1. 19' H. Myske
  2. 20' 0-1 O. Sjöstrand
  3. 37' L. Björnson 1-1
  4. HT1-1
  5. 46' H. Noori H. Myske
  6. 54' S. Nikopoulos
  7. 63' O. Markulić S. Sköldqvist
  8. 63' S. Al Jaberi L. Björnson
  9. 65' R. Othman O. Sjöstrand
  10. 66' L. Celina N. Tesfai Negash
  11. 68' G. Severinsen
  12. 74' F. Sandell Y. Hawat
  13. 81' S. Al Jaberi
  14. 82' P. Simba A. Khalil
  15. FT1-1

Đội hình

AFC Eskilstuna HLV: M. Alan
  1. H. Sveijer
  2. G. Severinsen
  3. H. Myske ▼ 46'
  4. F. Odhiambo
  5. L. Masset
  6. Y. Hawat ▼ 74'
  7. A. Azizovic
  8. S. Sköldqvist ▼ 63'
  9. L. Lif
  10. H. Meja
  11. L. Björnson ▼ 63'

Dự bị 7

  1. H. Noori ▲ 46'
  2. O. Markulić ▲ 63'
  3. S. Al Jaberi ▲ 63'
  4. F. Sandell ▲ 74'
  5. A. Padovan
  6. M. Keita
  7. R. Gaylor
Sollentuna HLV: J. Palm
  1. V. Blumenthal
  2. S. Nikopoulos
  3. C. Royo
  4. E. Gunan
  5. O. Kihlgren
  6. E. Stenstrand
  7. M. Dejene Öhman
  8. O. Löfström
  9. A. Khalil ▼ 82'
  10. N. Tesfai Negash ▼ 66'
  11. O. Sjöstrand ▼ 65'

Dự bị 7

  1. R. Othman ▲ 65'
  2. L. Celina ▲ 66'
  3. P. Simba ▲ 82'
  4. D. Blumenthal
  5. E. Lundell
  6. G. Sveijer
  7. M. Mitku

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Umeå FC
30 72 - 32 +40 72
2
Stockholm Internazionale
30 70 - 24 +46 70
3
United Nordic
30 64 - 31 +33 62
4
Hammarby Talang
30 56 - 29 +27 52
5
Vasalund
30 47 - 34 +13 46
6
IF Karlstad
30 51 - 42 +9 46
7
Karlberg
30 48 - 49 -1 43
8
Sollentuna
30 46 - 58 -12 41
9
Stocksund
30 61 - 63 -2 35
10
Örebro Syrianska
30 41 - 45 -4 35
11
AFC Eskilstuna
30 48 - 60 -12 33
12
Assyriska FF
30 46 - 62 -16 32
13
FBK Karlstad
30 48 - 60 -12 31
14
Piteå
30 28 - 63 -35 27
15
Täby
30 33 - 65 -32 21
16
Friska Viljor
30 38 - 80 -42 21
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu36
51Ghi được55
58Thủng lưới76
1.7Bàn thắng mỗi trận1.53
3Giữ sạch lưới4
20Trên 2.5 bàn28
29Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu