AFC Eskilstuna
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Sollentuna

AFC Eskilstuna vs Sollentuna

Tỷ số chung cuộc: AFC Eskilstuna 1-2 Sollentuna tại Ettan - Norra, 3 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: AFC Eskilstuna thắng 1, hòa 1, Sollentuna thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ettan - Norra · Norra · Vòng 6
Sân vận động
Tunavallen, Eskilstuna
Phong độ
WDWWW AFC Eskilstuna
WLWLW Sollentuna
  1. 10' H. Bjork
  2. 10' L. Mirman A. Hamidi
  3. 18' N. Lundstrom 1-0
  4. 43' D. Bengtsson
  5. 45'+6 Red Card
  6. 45'+6 P. Soelberg
  7. 45'+6 I. Edman
  8. 45'+7 Yellow Card
  9. HT1-0
  10. 49' J. Bender R. Gaylor
  11. 56' 1-1 W. Videhult
  12. 65' L. Sabah C. Sampson
  13. 74' 1-2 W. Videhult
  14. 76' F. Sandell Y. Gulgor Gulle
  15. 78' A. Flodkvist L. Hanson
  16. 78' E. Rigo I. Edman
  17. 79' E. W. Marshage
  18. 79' V. Lif N. Lundstrom
  19. 90'+8 V. Blumenthal
  20. 90'+4 A. Schonning M. Mitku
  21. FT1-2

Đội hình

AFC Eskilstuna HLV: M. Alan
  1. 1K. Dyplin
  2. 2C. Sampson ▼ 65'
  3. 5H. Bjork
  4. 6I. Edman ▼ 78'
  5. 7L. Hanson ▼ 78'
  6. 16S. Skoldqvist
  7. 17O. Laaksonen
  8. 19R. Gaylor ▼ 49'
  9. 20H. Atola Meja
  10. 15N. Lundstrom ▼ 79'
  11. 24D. Zhuravlev

Dự bị 7

  1. 9A. Flodkvist ▲ 78'
  2. 12E. Rigo ▲ 78'
  3. 18L. Sabah ▲ 65'
  4. 23J. Bender ▲ 49'
  5. 25V. Lif ▲ 79'
  6. 30I. Cherif Fofana
  7. 37M. Jensen
Sollentuna HLV: J. Palm
  1. 1V. Blumenthal
  2. 17J. Danho
  3. 4D. Bengtsson
  4. 6A. Hamidi ▼ 10'
  5. 8P. Soelberg
  6. 10M. Mitku ▼ 90'
  7. 11Y. Gulgor Gulle ▼ 76'
  8. 23O. Lofstrom
  9. 9W. Videhult
  10. 21E. W. Marshage
  11. 22E. Stenstrand

Dự bị 7

  1. 13N. Nyten
  2. 2L. Johansson
  3. 3O. Johnsson
  4. 15F. Gustafsson
  5. 19A. Schonning ▲ 90'
  6. 20L. Mirman ▲ 10'
  7. 27F. Sandell ▲ 76'

Thống kê

13
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
United Nordic
30 67 - 33 +34 65
2
Hammarby Talang
30 62 - 31 +31 64
3
Vasalund
30 73 - 41 +32 56
4
Stockholm Internazionale
30 53 - 23 +30 56
5
IF Karlstad
30 64 - 40 +24 54
6
Assyriska FF
30 43 - 41 +2 42
7
Arlanda
30 48 - 48 0 42
8
AFC Eskilstuna
30 53 - 65 -12 41
9
Karlberg
30 48 - 47 +1 39
10
Sollentuna
30 47 - 60 -13 39
11
Enköping
30 47 - 54 -7 36
12
Stocksund
30 51 - 78 -27 35
13
Gefle IF
30 38 - 47 -9 33
14
Haninge
30 53 - 69 -16 32
15
Örebro Syrianska
30 33 - 63 -30 26
16
Umea FF
30 27 - 67 -40 12
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu33
55Ghi được47
67Thủng lưới65
1.77Bàn thắng mỗi trận1.42
3Giữ sạch lưới4
22Trên 2.5 bàn22
31Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu