Stocksund
1 : 4
FT · Hiệp một 1:3
·
IF Karlstad

Stocksund vs IF Karlstad

Tỷ số chung cuộc: Stocksund 1-4 IF Karlstad tại Ettan - Norra, 16 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Stocksund thắng 1, hòa 0, IF Karlstad thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Ettan - Norra · Norra · Vòng 18
Sân vận động
Danderyds Gymnasium, Danderyd
Phong độ
WLLLL Stocksund
LLLDL IF Karlstad
  1. 11' 0-1 I. Adewale
  2. 15' 0-2 A. Bark
  3. 29' 0-3 H. Bellman
  4. 30' Yellow Card
  5. 31' I. S. Aliyu 1-3
  6. 36' B. Konjhodzic I. S. Aliyu
  7. 39' Yellow Card
  8. HT1-3
  9. 46' K. Seka C. Jonsson
  10. 46' S. Zurmati U. Owoyemi
  11. 58' 1-4 A. Bark
  12. 62' N. Bjork J. Carstrom
  13. 62' J. Segura Bonilla O. Faulds
  14. 67' N. Maache D. Perez
  15. 68' N. Jatta H. Bellman
  16. 80' T. Dahlin N. Wagberg
  17. 81' J. Ericsson O. Alvers
  18. FT1-4

Đội hình

Stocksund HLV: A. Gürsoy
  1. 1O. Madsen
  2. 2D. Boto
  3. 3E. Bodvik
  4. 4E. Rylander
  5. 5C. Jonsson ▼ 46'
  6. 6E. Tesfai
  7. 7D. Perez ▼ 67'
  8. 8F. Andersson
  9. 9N. Wagberg ▼ 80'
  10. 10J. Lundstrom
  11. 11I. S. Aliyu ▼ 36'

Dự bị 7

  1. 12T. Dahlin ▲ 80'
  2. 14K. Seka ▲ 46'
  3. 15E. Persson
  4. 16B. Konjhodzic ▲ 36'
  5. 17J. Bengtsson
  6. 18N. Maache ▲ 67'
  7. 31S. Mustafa
IF Karlstad HLV: P. Olausson
  1. 1M. Karlsson
  2. 2S. Beko
  3. 4H. Bellman ▼ 68'
  4. 9J. Carstrom ▼ 62'
  5. 10O. Alvers ▼ 81'
  6. 12A. Bellander
  7. 15O. Faulds ▼ 62'
  8. 19E. Nilsson King
  9. 21I. Adewale
  10. 26U. Owoyemi ▼ 46'
  11. 28A. Bark

Dự bị 7

  1. 6S. Zurmati ▲ 46'
  2. 8N. Bjork ▲ 62'
  3. 17N. Jatta ▲ 68'
  4. 18J. Ericsson ▲ 81'
  5. 24J. Segura Bonilla ▲ 62'
  6. 27C. Josefsson
  7. 29F. Odhiambo

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
United Nordic
30 67 - 33 +34 65
2
Hammarby Talang
30 62 - 31 +31 64
3
Vasalund
30 73 - 41 +32 56
4
Stockholm Internazionale
30 53 - 23 +30 56
5
IF Karlstad
30 64 - 40 +24 54
6
Assyriska FF
30 43 - 41 +2 42
7
Arlanda
30 48 - 48 0 42
8
AFC Eskilstuna
30 53 - 65 -12 41
9
Karlberg
30 48 - 47 +1 39
10
Sollentuna
30 47 - 60 -13 39
11
Enköping
30 47 - 54 -7 36
12
Stocksund
30 51 - 78 -27 35
13
Gefle IF
30 38 - 47 -9 33
14
Haninge
30 53 - 69 -16 32
15
Örebro Syrianska
30 33 - 63 -30 26
16
Umea FF
30 27 - 67 -40 12
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu37
59Ghi được75
92Thủng lưới51
1.74Bàn thắng mỗi trận2.03
2Giữ sạch lưới8
30Trên 2.5 bàn24
32Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu