IF Karlstad
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Stocksund

IF Karlstad vs Stocksund

Tỷ số chung cuộc: IF Karlstad 2-0 Stocksund tại Ettan - Norra, 12 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: IF Karlstad thắng 5, hòa 0, Stocksund thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ettan - Norra · Norra · Vòng 30
Sân vận động
Sola Arena 1, Karlstad
Phong độ
LLLDL IF Karlstad
WLLLL Stocksund
  1. 34' H. Cederin
  2. HT0-0
  3. 48' E. Tesfai
  4. 58' E. Björndahl 1-0
  5. 67' S. Miedinger N. Persson
  6. 78' A. Wallenborg O. Kihlgren
  7. 83' F. Bennarp
  8. 85' E. Björndahl 2-0
  9. 89' A. Bellander
  10. 90' M. Edeland
  11. 90' D. Johannesson E. Björndahl
  12. FT2-0

Đội hình

IF Karlstad HLV: K. Jonevret
  1. M. Karlsson
  2. J. Ericsson
  3. H. van Schaik
  4. Y. Takuto
  5. A. Beqiri
  6. H. Cederin
  7. O. Kihlgren ▼ 78'
  8. N. Björk
  9. E. Björndahl ▼ 90'
  10. A. Bellander
  11. Moustafa Benshi

Dự bị 7

  1. A. Wallenborg ▲ 78'
  2. D. Johannesson ▲ 90'
  3. C. Marigliano
  4. E. Forsberg
  5. F. Bahar Johansson
  6. S. Graasvoll
  7. S. Nielsen
Stocksund HLV: A. Gürsoy
  1. N. Jakab
  2. K. Björklund
  3. F. Bennarp
  4. D. Gärdelöv
  5. M. Edeland
  6. N. Persson ▼ 67'
  7. E. Tesfai
  8. F. Tristen
  9. S. Lager
  10. L. Sunesson
  11. Ö. Pektas

Dự bị 7

  1. S. Miedinger ▲ 67'
  2. E. Rylander
  3. G. Assefa
  4. H. Svensson
  5. M. Uppling
  6. N. Elfström
  7. P. Stahl

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sandviken
30 77 - 32 +45 65
2
United Nordic
30 62 - 38 +24 62
3
Dalkurd FF
30 43 - 29 +14 53
4
Vasalund
30 40 - 35 +5 51
5
Stockholm Internazionale
30 47 - 35 +12 48
6
Sollentuna
30 56 - 43 +13 46
7
Piteå
30 41 - 38 +3 43
8
IF Karlstad
30 41 - 46 -5 40
9
Hammarby Talang
30 36 - 43 -7 40
10
Umeå FC
30 48 - 52 -4 39
11
Örebro Syrianska
30 36 - 47 -11 38
12
Täby
30 44 - 51 -7 37
13
Stocksund
30 46 - 58 -12 35
14
Motala
30 36 - 49 -13 35
15
Boden
30 29 - 60 -31 26
16
Sylvia
30 28 - 54 -26 25
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu35
48Ghi được59
50Thủng lưới64
1.41Bàn thắng mỗi trận1.69
6Giữ sạch lưới6
22Trên 2.5 bàn23
23Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu