IF Karlstad vs Stocksund
Tỷ số chung cuộc: IF Karlstad 2-1 Stocksund tại Ettan - Norra, 18 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: IF Karlstad thắng 5, hòa 0, Stocksund thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ettan - Norra · Norra · Vòng 9
- Sân vận động
- Sola Arena, Karlstad
- Phong độ
- LLLDL IF Karlstad
- WLLLL Stocksund
- 23' 0-1 F. Tristen
- HT0-1
- 46' ▲ J. Bertilsson ▼ E. Nilsson King
- 46' ▲ J. Bonilla ▼ N. Andersson Gärds
- 46' ▲ Moustafa Benshi ▼ M. Berggren
- 64' J. Bonilla 1-1
- 70' ▲ W. Sonntag ▼ F. Stankovic
- 79' E. Berger11m 2-1
- 82' ▲ E. Rylander ▼ J. Flensborg
- 82' ▲ M. Norrman ▼ K. Marrah
- 82' ▲ N. Persson ▼ Y. Yemane
- 83' A. Wetterqvist
- 84' L. Rhose
- 90'+4 F. Tristen
- FT2-1
Đội hình
- M. Preković
- J. Ericsson
- H. van Schaik
- H. Dahlqvist
- F. Stankovic ▼ 70'
- L. Rhöse
- J. Johnsson
- E. Berger
- M. Berggren ▼ 46'
- E. Nilsson King ▼ 46'
- N. Andersson Gärds ▼ 46'
Dự bị 7
- J. Bertilsson ▲ 46'
- J. Bonilla ▲ 46'
- Moustafa Benshi ▲ 46'
- W. Sonntag ▲ 70'
- C. Josefsson
- C. Marigliano
- H. Cederin
- L. Cavallius
- A. Wallenborg
- F. Bennarp
- M. Edeland
- A. Wetterqvist
- E. Tesfai
- F. Tristen
- Y. Yemane ▼ 82'
- J. Lundström
- J. Flensborg ▼ 82'
- K. Marrah ▼ 82'
Dự bị 7
- E. Rylander ▲ 82'
- M. Norrman ▲ 82'
- N. Persson ▲ 82'
- B. Kouyaté
- E. Persson
- L. Treacy Kullenberg
- S. Hedman
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 72 - 32 | +40 | 72 | |
| 2 | 30 | 70 - 24 | +46 | 70 | |
| 3 | 30 | 64 - 31 | +33 | 62 | |
| 4 | 30 | 56 - 29 | +27 | 52 | |
| 5 | 30 | 47 - 34 | +13 | 46 | |
| 6 | 30 | 51 - 42 | +9 | 46 | |
| 7 | 30 | 48 - 49 | -1 | 43 | |
| 8 | 30 | 46 - 58 | -12 | 41 | |
| 9 | 30 | 61 - 63 | -2 | 35 | |
| 10 | 30 | 41 - 45 | -4 | 35 | |
| 11 | 30 | 48 - 60 | -12 | 33 | |
| 12 | 30 | 46 - 62 | -16 | 32 | |
| 13 | 30 | 48 - 60 | -12 | 31 | |
| 14 | 30 | 28 - 63 | -35 | 27 | |
| 15 | 30 | 33 - 65 | -32 | 21 | |
| 16 | 30 | 38 - 80 | -42 | 21 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu34
70Ghi được67
52Thủng lưới75
2Bàn thắng mỗi trận1.97
11Giữ sạch lưới5
22Trên 2.5 bàn25
35Hiệp hai36