IF Karlstad
4 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Stocksund

IF Karlstad vs Stocksund

Tỷ số chung cuộc: IF Karlstad 4-1 Stocksund tại Ettan - Norra, 11 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: IF Karlstad thắng 5, hòa 0, Stocksund thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ettan - Norra · Norra · Vòng 7
Sân vận động
Sola Arena 1, Karlstad
Phong độ
LLDLL IF Karlstad
LLLLW Stocksund
  1. 2' F. Odhiambo 1-0
  2. 11' E. Tesfai
  3. 41' J. Segura Bonilla 2-0
  4. HT2-0
  5. 50' I. Adewale 3-0
  6. 54' C. Jonsson
  7. 57' D. Perez
  8. 60' J. Carstrom N. Bjork
  9. 60' E. Huth D. Perez
  10. 60' S. Badome M. Mesanovic
  11. 71' 3-1 S. Ekong
  12. 74' L. Dusi I. Adewale
  13. 74' F. Johansson Bahar J. Segura Bonilla
  14. 78' J. Johnsson J. Ericsson
  15. 78' E. Nilsson King S. Zurmati
  16. 82' E. Bodvik E. Rylander
  17. 82' J. Bengtsson N. Maache
  18. 84' C. Liantas
  19. 84' L. Dusi11m 4-1
  20. 88' J. Lindstrom E. Tesfai
  21. FT4-1

Đội hình

IF Karlstad HLV: P. Olausson
  1. 1M. Karlsson
  2. 18J. Ericsson ▼ 78'
  3. 29F. Odhiambo
  4. 8N. Bjork ▼ 60'
  5. 6S. Zurmati ▼ 78'
  6. 12A. Bellander
  7. 17N. Jatta
  8. 21I. Adewale ▼ 74'
  9. 24J. Segura Bonilla ▼ 74'
  10. 26U. Owoyemi
  11. 28A. Bark

Dự bị 7

  1. 27C. Josefsson
  2. 9J. Carstrom ▲ 60'
  3. 11S. Rydz
  4. 15L. Dusi ▲ 74'
  5. 16J. Johnsson ▲ 78'
  6. 19E. Nilsson King ▲ 78'
  7. 25F. Johansson Bahar ▲ 74'
Stocksund HLV: A. Gürsoy
  1. 1C. Liantas
  2. 3L. af Ugglas
  3. 6E. Tesfai ▼ 88'
  4. 10D. Perez ▼ 60'
  5. 4C. Jonsson
  6. 8J. Lundstrom
  7. 9N. Maache ▼ 82'
  8. 11I. S. Aliyu
  9. 14S. Ekong
  10. 12M. Mesanovic ▼ 60'
  11. 13E. Rylander ▼ 82'

Dự bị 7

  1. 2E. Huth ▲ 60'
  2. 5E. Bodvik ▲ 82'
  3. 7S. Badome ▲ 60'
  4. 15J. Johansson
  5. 16J. Lindstrom ▲ 88'
  6. 17J. Bengtsson ▲ 82'
  7. 31S. Mustafa

Thống kê

00
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
United Nordic
30 67 - 33 +34 65
2
Hammarby Talang
30 62 - 31 +31 64
3
Vasalund
30 73 - 41 +32 56
4
Stockholm Internazionale
30 53 - 23 +30 56
5
IF Karlstad
30 64 - 40 +24 54
6
Assyriska FF
30 43 - 41 +2 42
7
Arlanda
30 48 - 48 0 42
8
AFC Eskilstuna
30 53 - 65 -12 41
9
Karlberg
30 48 - 47 +1 39
10
Sollentuna
30 47 - 60 -13 39
11
Enköping
30 47 - 54 -7 36
12
Stocksund
30 51 - 78 -27 35
13
Gefle IF
30 38 - 47 -9 33
14
Haninge
30 53 - 69 -16 32
15
Örebro Syrianska
30 33 - 63 -30 26
16
Umea FF
30 27 - 67 -40 12
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu34
75Ghi được59
51Thủng lưới92
2.03Bàn thắng mỗi trận1.74
8Giữ sạch lưới2
24Trên 2.5 bàn30
43Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu