Sollentuna vs Vasalund
Tỷ số chung cuộc: Sollentuna 3-2 Vasalund tại Ettan - Norra, 15 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Sollentuna thắng 3, hòa 1, Vasalund thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ettan - Norra · Norra · Vòng 18
- Sân vận động
- Sollentunavallen, Sollentuna
- Phong độ
- WLWLW Sollentuna
- DLWLL Vasalund
- 26' 0-1 D. Karlberg
- 40' W. Videhult
- HT0-1
- 46' ▲ M. Burman ▼ E. Lundell
- 51' D. Rashidi
- 64' ▲ A. Duranic ▼ A. Azizovic
- 65' W. Videhult · M. Burman 1-1
- 68' J. Danho
- 72' ▲ O. Stojanovic Fredin ▼ D. Jajic
- 74' ▲ J. Backstrom ▼ D. Rashidi
- 82' ▲ P. Amos ▼ E. Torppa
- 83' E. W. Marshage 2-1
- 85' ▲ A. Hamidi ▼ E. Stenstrand
- 86' ▲ L. Johansson ▼ M. Mitku
- 89' 2-2 O. Stojanovic Fredin
- 90'+4 ▲ F. Sandell ▼ J. Danho
- 90' W. Videhult 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 1V. Blumenthal
- 4D. Bengtsson
- 8P. Soelberg
- 9W. Videhult
- 10M. Mitku ▼ 86'
- 11D. Rashidi ▼ 74'
- 17J. Danho ▼ 90'
- 18E. Lundell ▼ 46'
- 21E. W. Marshage
- 22E. Stenstrand ▼ 85'
- 23S. Lager
Dự bị 7
- 13N. Nyten
- 2L. Johansson ▲ 86'
- 5J. Zeberga
- 6A. Hamidi ▲ 85'
- 7M. Burman ▲ 46'
- 24J. Backstrom ▲ 74'
- 27F. Sandell ▲ 90'
- 25T. Graasvoll
- 2E. Torppa ▼ 82'
- 5C. Norberg
- 6N. Maripuu
- 10M. Nikolic
- 11D. Karlberg
- 18A. Azizovic ▼ 64'
- 19S. Wikman
- 21D. Jajic ▼ 72'
- 23R. Sundgren
- 42A. Kalabane
Dự bị 7
- 4O. Stojanovic Fredin ▲ 72'
- 7A. Duranic ▲ 64'
- 8P. Amos ▲ 82'
- 9C. Moses
- 13F. Bovin
- 16A. Parleholt
- 30I. Lysgard
Thống kê
03
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 67 - 33 | +34 | 65 | |
| 2 | 30 | 62 - 31 | +31 | 64 | |
| 3 | 30 | 73 - 41 | +32 | 56 | |
| 4 | 30 | 53 - 23 | +30 | 56 | |
| 5 | 30 | 64 - 40 | +24 | 54 | |
| 6 | 30 | 43 - 41 | +2 | 42 | |
| 7 | 30 | 48 - 48 | 0 | 42 | |
| 8 | 30 | 53 - 65 | -12 | 41 | |
| 9 | 30 | 48 - 47 | +1 | 39 | |
| 10 | 30 | 47 - 60 | -13 | 39 | |
| 11 | 30 | 47 - 54 | -7 | 36 | |
| 12 | 30 | 51 - 78 | -27 | 35 | |
| 13 | 30 | 38 - 47 | -9 | 33 | |
| 14 | 30 | 53 - 69 | -16 | 32 | |
| 15 | 30 | 33 - 63 | -30 | 26 | |
| 16 | 30 | 27 - 67 | -40 | 12 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu32
47Ghi được77
65Thủng lưới47
1.42Bàn thắng mỗi trận2.41
4Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn24
27Hiệp hai48