Vasalund vs Sollentuna
Tỷ số chung cuộc: Vasalund 5-2 Sollentuna tại Ettan - Norra, 19 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Vasalund thắng 4, hòa 1, Sollentuna thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ettan - Norra · Norra · Vòng 27
- Sân vận động
- Skytteholms IP, Solna
- Phong độ
- DLWLL Vasalund
- WLWLW Sollentuna
- 3' M. Nikolić 1-0
- 32' O. Stojanović Fredin 2-0
- 35' S. Wikman
- 41' E. Gukasian 3-0
- 43' N. Birgoth
- HT3-0
- 60' R. Bonde 4-0
- 65' ▲ J. Carlsson ▼ E. Gukasian
- 65' ▲ Z. Lindgren ▼ N. Birgoth
- 65' D. Karlberg 5-0
- 66' ▲ E. Gunan ▼ M. Mitku
- 66' ▲ F. Gustafsson ▼ R. Othman
- 66' ▲ N. Tesfai Negash ▼ P. Simba
- 66' ▲ Y. Gülgör Gulle ▼ E. Stenstrand
- 72' ▲ A. Prenga ▼ D. Karlberg
- 72' ▲ E. Bellander ▼ S. Wikman
- 77' ▲ L. Mirman ▼ M. Dejene Öhman
- 81' ▲ A. Chamorro Duranic ▼ M. Nikolić
- 81' 5-1 N. Tesfai Negash
- 90' 5-2 N. Tesfai Negash
- FT5-2
Đội hình
- S. Vits
- A. Kalabane
- R. Bonde
- N. Maripuu
- M. Nikolić▼ 81'
- O. Stojanović Fredin
- S. Wikman▼ 72'
- G. Ersoy
- E. Gukasian▼ 65'
- N. Birgoth▼ 65'
- D. Karlberg▼ 72'
Dự bị 7
- J. Carlsson▲ 65'
- Z. Lindgren▲ 65'
- A. Prenga▲ 72'
- E. Bellander▲ 72'
- A. Chamorro Duranic▲ 81'
- A. Pantelidis
- L. Dyrke
- V. Blumenthal
- D. Bengtsson
- W. Marshage
- E. Stenstrand▼ 66'
- M. Dejene Öhman▼ 77'
- P. Soelberg
- N. Engberg
- O. Löfström
- M. Mitku▼ 66'
- R. Othman▼ 66'
- P. Simba▼ 66'
Dự bị 7
- E. Gunan▲ 66'
- F. Gustafsson▲ 66'
- N. Tesfai Negash▲ 66'
- Y. Gülgör Gulle▲ 66'
- L. Mirman▲ 77'
- L. Johansson
- N. Nytén
Thống kê
02
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 72 - 32 | +40 | 72 | |
| 2 | 30 | 70 - 24 | +46 | 70 | |
| 3 | 30 | 64 - 31 | +33 | 62 | |
| 4 | 30 | 56 - 29 | +27 | 52 | |
| 5 | 30 | 47 - 34 | +13 | 46 | |
| 6 | 30 | 51 - 42 | +9 | 46 | |
| 7 | 30 | 48 - 49 | -1 | 43 | |
| 8 | 30 | 46 - 58 | -12 | 41 | |
| 9 | 30 | 61 - 63 | -2 | 35 | |
| 10 | 30 | 41 - 45 | -4 | 35 | |
| 11 | 30 | 48 - 60 | -12 | 33 | |
| 12 | 30 | 46 - 62 | -16 | 32 | |
| 13 | 30 | 48 - 60 | -12 | 31 | |
| 14 | 30 | 28 - 63 | -35 | 27 | |
| 15 | 30 | 33 - 65 | -32 | 21 | |
| 16 | 30 | 38 - 80 | -42 | 21 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu36
54Ghi được55
45Thủng lưới76
1.46Bàn thắng mỗi trận1.53
11Giữ sạch lưới4
21Trên 2.5 bàn28
29Hiệp hai35