Sollentuna vs Vasalund
Tỷ số chung cuộc: Sollentuna 0-1 Vasalund tại Ettan - Norra, 9 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Sollentuna thắng 3, hòa 1, Vasalund thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ettan - Norra · Norra · Vòng 12
- Sân vận động
- Sollentunavallen, Sollentuna
- Phong độ
- WLWLW Sollentuna
- DLWLL Vasalund
- 7' A. Duranic
- 39' S. Nikopoulos
- 42' 0-1 E. Jemal11m
- 44' M. Dejene
- HT0-1
- 53' G. Ersoy
- 65' P. Simba
- 67' ▲ N. Engberg ▼ L. Celina
- 71' ▲ R. Othman ▼ P. Simba
- 72' ▲ M. Mitku ▼ E. Stenstrand
- 76' ▲ A. Pantelidis ▼ R. Sundgren
- 83' ▲ A. Khalil ▼ N. Tesfai Negash
- 83' ▲ E. Gunan ▼ O. Sjöstrand
- 88' N. Maripuu
- 89' ▲ F. Bovin ▼ E. Jemal
- 90'+4 M. Olsson Valdes
- 90'+5 M. Khalil
- FT0-1
Đội hình
- V. Blumenthal
- S. Nikopoulos
- L. Celina ▼ 67'
- O. Johnson
- O. Kihlgren
- E. Stenstrand ▼ 72'
- M. Dejene Öhman
- O. Löfström
- N. Tesfai Negash ▼ 83'
- P. Simba ▼ 71'
- O. Sjöstrand ▼ 83'
Dự bị 7
- N. Engberg ▲ 67'
- R. Othman ▲ 71'
- M. Mitku ▲ 72'
- A. Khalil ▲ 83'
- E. Gunan ▲ 83'
- G. Sveijer
- P. Soelberg
- S. Vits
- E. Figueroa
- R. Sundgren ▼ 76'
- R. Bonde
- N. Maripuu
- M. Olsson
- G. Ersoy
- E. Gukasian
- E. Bellander
- A. Chamorro Duranic
- E. Jemal ▼ 89'
Dự bị 7
- A. Pantelidis ▲ 76'
- F. Bovin ▲ 89'
- A. Prenga
- C. Axelsson
- F. Lukic
- L. Dyrke
- N. Birgoth
Thống kê
04
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 72 - 32 | +40 | 72 | |
| 2 | 30 | 70 - 24 | +46 | 70 | |
| 3 | 30 | 64 - 31 | +33 | 62 | |
| 4 | 30 | 56 - 29 | +27 | 52 | |
| 5 | 30 | 47 - 34 | +13 | 46 | |
| 6 | 30 | 51 - 42 | +9 | 46 | |
| 7 | 30 | 48 - 49 | -1 | 43 | |
| 8 | 30 | 46 - 58 | -12 | 41 | |
| 9 | 30 | 61 - 63 | -2 | 35 | |
| 10 | 30 | 41 - 45 | -4 | 35 | |
| 11 | 30 | 48 - 60 | -12 | 33 | |
| 12 | 30 | 46 - 62 | -16 | 32 | |
| 13 | 30 | 48 - 60 | -12 | 31 | |
| 14 | 30 | 28 - 63 | -35 | 27 | |
| 15 | 30 | 33 - 65 | -32 | 21 | |
| 16 | 30 | 38 - 80 | -42 | 21 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu37
55Ghi được54
76Thủng lưới45
1.53Bàn thắng mỗi trận1.46
4Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn21
35Hiệp hai29