Gefle IF vs IF Karlstad
Tỷ số chung cuộc: Gefle IF 2-1 IF Karlstad tại Ettan - Norra, 10 tháng 7, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Gefle IF thắng 4, hòa 5, IF Karlstad thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ettan - Norra · Norra · Vòng 15
- Sân vận động
- Gavlevallen, Gävle
- Trọng tài
- A. Chalak
- Phong độ
- LWWDL Gefle IF
- LLLDL IF Karlstad
- 30' A. Kalabane
- 33' J. Hjelte 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ D. Johannesson ▼ O. Alvers
- 56' ▲ I. Alhassan ▼ S. Friman
- 56' ▲ L. Englund ▼ P. Jonsson
- 61' E. Granat
- 61' ▲ A. Beqiri ▼ E. Nilsson
- 70' 1-1 I. Boye
- 72' ▲ K. Aso ▼ Linus Langer
- 77' S. Bellander
- 77' ▲ O. Kihlgren ▼ S. Zarkovic
- 79' ▲ O. Karlsson ▼ E. Granat
- 79' ▲ A. Näsholm ▼ J. Hjelte
- 90'+3 O. Karlsson
- 90'+1 L. Englund 2-1
- FT2-1
Đội hình
- T. Markström
- A. Kalabane
- A. Lohikangas
- L. Sahlin
- T. Hansemon
- S. Sandlund
- E. Granat ▼ 79'
- K. Persson
- S. Friman ▼ 56'
- P. Jonsson ▼ 56'
- J. Hjelte ▼ 79'
Dự bị 7
- I. Alhassan ▲ 56'
- L. Englund ▲ 56'
- O. Karlsson ▲ 79'
- A. Näsholm ▲ 79'
- N. Nilsson
- E. Gadzo
- W. Lindkvist
- P. Rosendahl
- J. Ericsson
- S. Bellander
- S. Zarkovic ▼ 77'
- Linus Langer ▼ 72'
- E. Nilsson ▼ 61'
- S. Nwosu
- O. Alvers ▼ 46'
- A. Bellander
- C. Amatkarijo
- I. Boye
Dự bị 7
- D. Johannesson ▲ 46'
- A. Beqiri ▲ 61'
- K. Aso ▲ 72'
- O. Kihlgren ▲ 77'
- A. Snibb
- M. Qassem
- N. Rolandsson
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 68 - 18 | +50 | 74 | |
| 2 | 30 | 66 - 40 | +26 | 62 | |
| 3 | 30 | 62 - 34 | +28 | 58 | |
| 4 | 30 | 62 - 35 | +27 | 57 | |
| 5 | 30 | 53 - 43 | +10 | 51 | |
| 6 | 30 | 55 - 50 | +5 | 47 | |
| 7 | 30 | 46 - 46 | 0 | 42 | |
| 8 | 30 | 39 - 45 | -6 | 37 | |
| 9 | 30 | 36 - 47 | -11 | 37 | |
| 10 | 30 | 51 - 49 | +2 | 36 | |
| 11 | 30 | 37 - 52 | -15 | 35 | |
| 12 | 30 | 40 - 57 | -17 | 28 | |
| 13 | 30 | 50 - 69 | -19 | 28 | |
| 14 | 30 | 40 - 68 | -28 | 28 | |
| 15 | 30 | 38 - 59 | -21 | 26 | |
| 16 | 30 | 28 - 59 | -31 | 26 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
46Ghi được62
46Thủng lưới35
1.53Bàn thắng mỗi trận2.07
4Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn22
29Hiệp hai30