Gefle IF vs IF Karlstad
Tỷ số chung cuộc: Gefle IF 2-2 IF Karlstad tại Ettan - Norra, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Gefle IF thắng 0, hòa 3, IF Karlstad thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ettan - Norra · Norra · Vòng 19
- Phong độ
- LWWDL Gefle IF
- LLLDL IF Karlstad
- 24' M. Kouyate
- 43' M. Spangberg 1-0
- 45'+1 I. Hook
- HT1-0
- 48' L. Vikgren 2-0
- 53' ▲ A. Bark ▼ B. Tagoe
- 54' 2-1 A. Djerlek
- 65' ▲ D. Nfansu ▼ A. Djerlek
- 65' ▲ K. Kack Ofordu ▼ W. Miguel
- 65' 2-2 A. Bark11m
- 70' E. Larsson
- 70' S. Zurmati
- 75' D. Nfansu
- 75' ▲ M. Mokede ▼ M. Spangberg
- 84' ▲ Y. Sugita ▼ A. Zahirovic
- 84' ▲ N. Lundstrom ▼ A. Sipic
- 84' ▲ J. Carstrom ▼ S. Zurmati
- 84' ▲ N. Jatta ▼ F. Modou
- FT2-2
Đội hình
- 9A. Zahirovic ▼ 84'
- 1M. Croon
- 11L. Vikgren
- 19A. Sipic ▼ 84'
- 14D. Yaldir
- 2E. Larsson
- 16R. Nehrman
- 4T. Hansemon
- 5D. Ismail
- 8M. Kouyate
- 18M. Spangberg ▼ 75'
Dự bị 7
- 6I. Edman
- 20Y. Sugita ▲ 84'
- 22W. Hedvall
- 23N. Lundstrom ▲ 84'
- 24K. Persson
- 77S. Zulum
- 10M. Mokede ▲ 75'
- 19E. Nilsson King
- 1M. Karlsson
- 2S. Beko
- 7H. Bellman
- 11J. Bengtsson
- 10A. Djerlek ▼ 65'
- 14I. Hook
- 16F. Modou ▼ 84'
- 15B. Tagoe ▼ 53'
- 6S. Zurmati ▼ 84'
- 21W. Miguel ▼ 65'
Dự bị 6
- 8A. Bark ▲ 53'
- 9J. Carstrom ▲ 84'
- 18N. Jatta ▲ 84'
- 22T. Kocys
- 24D. Nfansu ▲ 65'
- 77K. Kack Ofordu ▲ 65'
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 44 - 17 | +27 | 42 | |
| 2 | 20 | 45 - 18 | +27 | 38 | |
| 3 | 20 | 32 - 19 | +13 | 37 | |
| 4 | 20 | 35 - 27 | +8 | 37 | |
| 5 | 20 | 34 - 24 | +10 | 36 | |
| 6 | 20 | 34 - 31 | +3 | 34 | |
| 7 | 20 | 30 - 33 | -3 | 32 | |
| 8 | 20 | 34 - 32 | +2 | 29 | |
| 9 | 20 | 28 - 31 | -3 | 25 | |
| 10 | 20 | 25 - 38 | -13 | 24 | |
| 11 | 20 | 26 - 33 | -7 | 23 | |
| 12 | 20 | 19 - 27 | -8 | 23 | |
| 13 | 20 | 32 - 41 | -9 | 23 | |
| 14 | 20 | 24 - 40 | -16 | 15 | |
| 15 | 20 | 23 - 44 | -21 | 15 | |
| 16 | 20 | 39 - 49 | -10 | 11 |
So sánh
6Trận đấu8
8Ghi được14
9Thủng lưới13
1.33Bàn thắng mỗi trận1.75
2Giữ sạch lưới0
3Trên 2.5 bàn6
5Hiệp hai7