Gefle IF vs IF Karlstad
Tỷ số chung cuộc: Gefle IF 1-1 IF Karlstad tại Ettan - Norra, 21 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Gefle IF thắng 0, hòa 3, IF Karlstad thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ettan - Norra · Norra · Vòng 23
- Sân vận động
- Gavlevallen, Gävle
- Phong độ
- LWWDL Gefle IF
- LLLDL IF Karlstad
- 7' M. Mokede 1-0
- 24' 1-1 H. Bellman
- HT1-1
- 58' A. Nezirevic
- 66' ▲ N. Bjork ▼ J. Bengtsson
- 66' ▲ O. Faulds ▼ N. Jatta
- 72' C. Jacinto
- 73' ▲ E. Nilsson King ▼ S. Beko
- 78' ▲ P. Simba ▼ L. Lenerius
- 84' ▲ J. Carstrom ▼ H. Bellman
- 87' ▲ A. Zahirovic ▼ H. Andersson
- 90' ▲ Y. Shino ▼ M. Mokede
- 90'+2 K. Persson
- FT1-1
Đội hình
- 22V. Strindlund
- 4T. Hansemon
- 5U. Aras
- 16K. Persson
- 15A. Nezirevic
- 20Y. Sugita
- 14D. Yaldir
- 19L. Lenerius ▼ 78'
- 10M. Mokede ▼ 90'
- 12C. Jacinto
- 23H. Andersson ▼ 87'
Dự bị 7
- 27T. Johansson
- 2O. Kack
- 6Y. Shino ▲ 90'
- 7P. Simba ▲ 78'
- 9A. Zahirovic ▲ 87'
- 24P. Ekman
- 29M. Rauschenberg
- 1M. Karlsson
- 2S. Beko ▼ 73'
- 4H. Bellman ▼ 84'
- 6S. Zurmati
- 11J. Bengtsson ▼ 66'
- 12A. Bellander
- 14A. Miftari
- 17N. Jatta ▼ 66'
- 18J. Ericsson
- 21I. Adewale
- 26U. Owoyemi
Dự bị 7
- 27C. Josefsson
- 8N. Bjork ▲ 66'
- 9J. Carstrom ▲ 84'
- 10O. Alvers
- 15O. Faulds ▲ 66'
- 19E. Nilsson King ▲ 73'
- 29F. Odhiambo
Thống kê
03
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 67 - 33 | +34 | 65 | |
| 2 | 30 | 62 - 31 | +31 | 64 | |
| 3 | 30 | 73 - 41 | +32 | 56 | |
| 4 | 30 | 53 - 23 | +30 | 56 | |
| 5 | 30 | 64 - 40 | +24 | 54 | |
| 6 | 30 | 43 - 41 | +2 | 42 | |
| 7 | 30 | 48 - 48 | 0 | 42 | |
| 8 | 30 | 53 - 65 | -12 | 41 | |
| 9 | 30 | 48 - 47 | +1 | 39 | |
| 10 | 30 | 47 - 60 | -13 | 39 | |
| 11 | 30 | 47 - 54 | -7 | 36 | |
| 12 | 30 | 51 - 78 | -27 | 35 | |
| 13 | 30 | 38 - 47 | -9 | 33 | |
| 14 | 30 | 53 - 69 | -16 | 32 | |
| 15 | 30 | 33 - 63 | -30 | 26 | |
| 16 | 30 | 27 - 67 | -40 | 12 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu37
39Ghi được75
52Thủng lưới51
1.18Bàn thắng mỗi trận2.03
5Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn24
16Hiệp hai43