IF Karlstad vs Gefle IF
Tỷ số chung cuộc: IF Karlstad 2-2 Gefle IF tại Ettan - Norra, 28 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: IF Karlstad thắng 0, hòa 3, Gefle IF thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ettan - Norra · Norra · Vòng 15
- Sân vận động
- Sola Arena 1, Karlstad
- Phong độ
- LLLDL IF Karlstad
- LWWDL Gefle IF
- 7' J. Ericsson 1-0
- 16' S. Rydz · J. Segura Bonilla 2-0
- 42' D. Yaldir
- HT2-0
- 56' F. Odhiambo
- 58' 2-1 A. Nezirevic
- 70' ▲ N. Bjork ▼ S. Rydz
- 71' ▲ M. Mokede ▼ J. Bradenmark
- 73' 2-2 M. Mokede · L. Beronius
- 77' ▲ O. Alvers ▼ U. Owoyemi
- 77' ▲ A. Bellander ▼ F. Odhiambo
- 79' E. Nilsson King
- 84' ▲ O. Karlsson ▼ A. Jamshidi
- 86' ▲ E. Berger ▼ S. Zurmati
- 90' ▲ L. Lundvall ▼ L. Beronius
- FT2-2
Đội hình
- 1M. Karlsson
- 6S. Zurmati ▼ 86'
- 11S. Rydz ▼ 70'
- 17N. Jatta
- 18J. Ericsson
- 19E. Nilsson King
- 21I. Adewale
- 24J. Segura Bonilla
- 26U. Owoyemi ▼ 77'
- 28A. Bark
- 29F. Odhiambo ▼ 77'
Dự bị 7
- 7E. Berger ▲ 86'
- 8N. Bjork ▲ 70'
- 10O. Alvers ▲ 77'
- 12A. Bellander ▲ 77'
- 20N. Andersson Gards
- 25F. Johansson Bahar
- 27E. Englund
- 27V. Strindlund
- 4T. Hansemon
- 9A. Zahirovic
- 12J. Bradenmark ▼ 71'
- 13M. Berggren
- 14D. Yaldir
- 15A. Nezirevic
- 16K. Persson
- 20A. Jamshidi ▼ 84'
- 21L. Beronius ▼ 90'
- 29M. Rauschenberg
Dự bị 7
- 22W. Hedvall
- 5L. Lundvall ▲ 90'
- 6Y. Shino
- 8O. Karlsson ▲ 84'
- 10M. Mokede ▲ 71'
- 18E. Hiekkanen
- 24P. Ekman
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 67 - 33 | +34 | 65 | |
| 2 | 30 | 62 - 31 | +31 | 64 | |
| 3 | 30 | 73 - 41 | +32 | 56 | |
| 4 | 30 | 53 - 23 | +30 | 56 | |
| 5 | 30 | 64 - 40 | +24 | 54 | |
| 6 | 30 | 43 - 41 | +2 | 42 | |
| 7 | 30 | 48 - 48 | 0 | 42 | |
| 8 | 30 | 53 - 65 | -12 | 41 | |
| 9 | 30 | 48 - 47 | +1 | 39 | |
| 10 | 30 | 47 - 60 | -13 | 39 | |
| 11 | 30 | 47 - 54 | -7 | 36 | |
| 12 | 30 | 51 - 78 | -27 | 35 | |
| 13 | 30 | 38 - 47 | -9 | 33 | |
| 14 | 30 | 53 - 69 | -16 | 32 | |
| 15 | 30 | 33 - 63 | -30 | 26 | |
| 16 | 30 | 27 - 67 | -40 | 12 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu33
75Ghi được39
51Thủng lưới52
2.03Bàn thắng mỗi trận1.18
8Giữ sạch lưới5
24Trên 2.5 bàn14
43Hiệp hai16