Umeå W vs KIF Örebro W
Tỷ số chung cuộc: Umeå W 2-2 KIF Örebro W tại Elitettan, 24 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Umeå W thắng 0, hòa 2, KIF Örebro W thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Elitettan · Vòng 9
- Sân vận động
- Umea Energi Arena SOL, Umea
- Phong độ
- WWWLD Umeå W
- LWWWD KIF Örebro W
- 7' E. Astrom 1-0
- 38' N. Robertson · C. Larsson 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ I. Amcoff ▼ C. Larsson
- 64' ▲ G. Lynch ▼ V. Andersson
- 64' ▲ E. Widstrand ▼ D. Pierre
- 67' ▲ A. Brannstrom ▼ E. Astrom
- 73' ▲ L. Begolli ▼ H. Gross-Benberg
- 74' 2-1 B. Sember
- 80' ▲ L. M. Westbom ▼ E. Fjallstrom
- 82' ▲ S. Andersson ▼ I. Goldmann
- 82' ▲ L. Tjarnberg ▼ C. Ek
- 90'+1 ▲ S. Dahlman ▼ C. Rubensson
- 90' 2-2 L. Begolli
- FT2-2
Đội hình
- 1M. Baun
- 19E. Fjallstrom ▼ 80'
- 2T. Sorlen
- 7C. Ek ▼ 82'
- 3A. Benediktsson
- 13A. Miettunen
- 10E. Astrom ▼ 67'
- 11A. Nygren
- 14I. Goldmann ▼ 82'
- 15C. Larsson ▼ 46'
- 24N. Robertson
Dự bị 7
- 5J. Holmgren
- 8A. Brannstrom ▲ 67'
- 9L. M. Westbom ▲ 80'
- 20S. Andersson ▲ 82'
- 25J. Mannelqvist
- 27L. Tjarnberg ▲ 82'
- 29I. Amcoff ▲ 46'
- 12J. Langorgen
- 5J. Walentowicz
- 4J. Alm
- 3S. Parkner
- 2V. Andersson ▼ 64'
- 7D. Pierre ▼ 64'
- 8V. Hellman
- 10E. Frost
- 14H. Gross-Benberg ▼ 73'
- 18B. Sember
- 9C. Rubensson ▼ 90'
Dự bị 5
- 22S. Krakowski
- 11G. Lynch ▲ 64'
- 13E. Widstrand ▲ 64'
- 19L. Begolli ▲ 73'
- 20S. Dahlman ▲ 90'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 67 - 17 | +50 | 65 | |
| 2 | 26 | 62 - 23 | +39 | 59 | |
| 3 | 26 | 66 - 34 | +32 | 55 | |
| 4 | 26 | 54 - 27 | +27 | 54 | |
| 5 | 26 | 53 - 23 | +30 | 51 | |
| 6 | 26 | 52 - 50 | +2 | 40 | |
| 7 | 26 | 41 - 34 | +7 | 36 | |
| 8 | 26 | 38 - 36 | +2 | 33 | |
| 9 | 26 | 27 - 48 | -21 | 25 | |
| 10 | 26 | 32 - 66 | -34 | 22 | |
| 11 | 26 | 23 - 59 | -36 | 22 | |
| 12 | 26 | 23 - 55 | -32 | 21 | |
| 13 | 26 | 23 - 63 | -40 | 18 | |
| 14 | 26 | 25 - 51 | -26 | 14 |
Allsvenskan Women Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs: ) Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu30
60Ghi được69
34Thủng lưới44
1.94Bàn thắng mỗi trận2.3
13Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn23
30Hiệp hai40