KIF Örebro W
5 : 1
FT · Hiệp một 3:0
·
Umeå W

KIF Örebro W vs Umeå W

Tỷ số chung cuộc: KIF Örebro W 5-1 Umeå W tại Damallsvenskan, 31 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: KIF Örebro W thắng 5, hòa 2, Umeå W thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Damallsvenskan · Vòng 20
Sân vận động
Behrn Arena, Orebro
Trọng tài
S. Persson
Phong độ
LWWWD KIF Örebro W
WWWLD Umeå W
  1. 19' K. Lundin11m 1-0
  2. 27' F. Olofsson 2-0
  3. 34' K. Lundin 3-0
  4. 45' B. Campos
  5. 45'+1 E. Aberg-Zingmark
  6. HT3-0
  7. 46' C. Farquharson L. Agnew
  8. 46' W. Öhman J. Nejati
  9. 52' C. Farquharson 4-0
  10. 61' S. Lilja-Vidlund F. Skogman
  11. 68' N. Lilja 5-0
  12. 69' S. Mellouk K. Braffet
  13. 69' M. Bah L. Lundin
  14. 74' 5-1 S. Mellouk
  15. 75' M. Regnås E. Pikkujämsä
  16. 75' E. Pelgander N. Lilja
  17. 81' E. Bengtsson N. Hoff-Persson
  18. 85' E. Nilsson F. Hjelm-Rönnlund
  19. 85' E. Fjällström B. Campos
  20. FT5-1

Đội hình

KIF Örebro W HLV: S. Ärnsved
  1. 1M. Öhman
  2. 7E. Karlsson
  3. 4F. Abrahamsson
  4. 2E. Pikkujämsä ▼ 75'
  5. 12E. Östlund
  6. 6F. Skogman ▼ 61'
  7. 5N. Hoff-Persson ▼ 81'
  8. 21N. Lilja ▼ 75'
  9. 8F. Olofsson
  10. 22L. Agnew ▼ 46'
  11. 11K. Lundin

Dự bị 7

  1. 14C. Farquharson ▲ 46'
  2. 9S. Lilja-Vidlund ▲ 61'
  3. 13M. Regnås ▲ 75'
  4. 19E. Pelgander ▲ 75'
  5. 17E. Bengtsson ▲ 81'
  6. 10H. Kollanen
  7. 29C. Åkerberg
Umeå W HLV: R. Bergström
  1. 12T. Enblom
  2. 4J. Nejati ▼ 46'
  3. 20E. Nyström
  4. 16B. Campos ▼ 85'
  5. 21L. Dahlkvist
  6. 23E. Åberg-Zingmark
  7. 8F. Hjelm-Rönnlund ▼ 85'
  8. 15O. Holm
  9. 9L. Lundin ▼ 69'
  10. 11T. Simonsson
  11. 17K. Braffet ▼ 69'

Dự bị 7

  1. 22W. Öhman ▲ 46'
  2. 10S. Mellouk ▲ 69'
  3. 28M. Bah ▲ 69'
  4. 7E. Nilsson ▲ 85'
  5. 14E. Fjällström ▲ 85'
  6. 1A. Granberg
  7. 5W. Carlsson

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Göteborg W
22 55 - 10 +45 54
2
Rosengård W
22 57 - 14 +43 47
3
Kristianstad W
22 48 - 29 +19 45
4
Linköping W
22 32 - 34 -2 39
5
Vittsjö W
22 33 - 35 -2 31
6
Växjö W
22 18 - 32 -14 27
7
KIF Örebro W
22 26 - 36 -10 26
8
Piteå W
22 21 - 33 -12 25
9
Djurgården W
22 20 - 31 -11 24
10
Eskilstuna United W
22 31 - 35 -4 23
11
Umeå W
22 21 - 40 -19 23
12
Uppsala W
22 21 - 54 -33 10
Champions League Women Elitettan Women

So sánh

26Trận đấu27
38Ghi được40
41Thủng lưới46
1.46Bàn thắng mỗi trận1.48
6Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn17
20Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu