Umeå W vs KIF Örebro W
Tỷ số chung cuộc: Umeå W 1-3 KIF Örebro W tại Damallsvenskan, 25 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Umeå W thắng 0, hòa 2, KIF Örebro W thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Damallsvenskan · Vòng 21
- Sân vận động
- Umea Energi Arena SOL, Umea
- Trọng tài
- A. Oberlauf
- Phong độ
- WWLDW Umeå W
- WWWDL KIF Örebro W
- 9' V. Koivisto 1-0
- 12' 1-1 M. Kovacs
- 36' 1-2 H. Kollanen
- 43' 1-3 B. Agustsdottir
- HT1-3
- 59' ▲ Elsa Pelgander ▼ E. Pelgander
- 59' ▲ W. Öhman ▼ E. Pechersky
- 73' ▲ A. Rantanen ▼ K. Lockwood
- 74' ▲ B. Davis ▼ K. Kosola
- 74' ▲ S. Mellouk ▼ L. Björk
- 74' ▲ H. Honkanen ▼ E. Santamäki
- 81' ▲ F. Abrahamsson ▼ N. Persson
- 81' ▲ M. Regnås ▼ H. Kollanen
- FT1-3
Đội hình
- 21E. Nayler
- 18E. Checker
- 2E. Santamäki ▼ 74'
- 13A. Miettunen
- 7L. Dahlkvist
- 15O. Holm
- 5W. Carlsson
- 17V. Koivisto
- 14K. Kosola ▼ 74'
- 16L. Björk ▼ 74'
- 10T. Skoog
Dự bị 6
- 3B. Davis ▲ 74'
- 9S. Mellouk ▲ 74'
- 24H. Honkanen ▲ 74'
- 1A. Granberg
- 12S. Gunnebrink
- 19E. Fjällström
- 20T. Enblom
- 21B. Agustsdottir
- 8N. Persson ▼ 81'
- 2E. Pikkujämsä
- 3M. Kovacs
- 14C. Wickenheiser
- 7E. Pelgander ▼ 59'
- 11K. Lockwood ▼ 73'
- 9E. Pechersky ▼ 59'
- 18R. Steigleder
- 10H. Kollanen ▼ 81'
Dự bị 7
- 19Elsa Pelgander ▲ 59'
- 22W. Öhman ▲ 59'
- 88A. Rantanen ▲ 73'
- 4F. Abrahamsson ▲ 81'
- 13M. Regnås ▲ 81'
- 1M. Öhman
- 16L. Frisk
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 74 - 24 | +50 | 66 | |
| 2 | 26 | 65 - 22 | +43 | 59 | |
| 3 | 26 | 61 - 26 | +35 | 57 | |
| 4 | 26 | 57 - 28 | +29 | 52 | |
| 5 | 26 | 43 - 29 | +14 | 48 | |
| 6 | 26 | 40 - 26 | +14 | 45 | |
| 7 | 26 | 34 - 26 | +8 | 40 | |
| 8 | 26 | 33 - 32 | +1 | 40 | |
| 9 | 26 | 37 - 37 | 0 | 38 | |
| 10 | 26 | 31 - 48 | -17 | 26 | |
| 11 | 26 | 25 - 64 | -39 | 19 | |
| 12 | 26 | 20 - 60 | -40 | 12 | |
| 13 | 26 | 21 - 68 | -47 | 12 | |
| 14 | 26 | 18 - 69 | -51 | 8 |
Champions League Women (Qualification) Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs) Elitettan Women
So sánh
30Trận đấu30
29Ghi được46
80Thủng lưới43
0.97Bàn thắng mỗi trận1.53
4Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn16
14Hiệp hai22