KIF Örebro W
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Umeå W

KIF Örebro W vs Umeå W

Tỷ số chung cuộc: KIF Örebro W 2-1 Umeå W tại Elitettan, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: KIF Örebro W thắng 1, hòa 2, Umeå W thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Elitettan · Vòng 16
Phong độ
LWWWD KIF Örebro W
WWWLD Umeå W
  1. 10' H. Gross-Benberg 1-0
  2. HT1-0
  3. 51' N. Eriksen-Yasseri D. Pierre
  4. 51' W. Dahlgren I. Gagnfors
  5. 67' J. Holmgren E. Fjallstrom
  6. 68' S. Parkner V. Andersson
  7. 71' L. Tjarnberg
  8. 74' E. Frost 2-0
  9. 77' 2-1 T. Ahlen
  10. 80' T. Sahlman I. Goldmann
  11. 80' M. Persson A. Forss
  12. 88' L. M. Westbom C. Larsson
  13. 90'+3 A. M. Astrom J. Walentowicz
  14. FT2-1

Đội hình

KIF Örebro W HLV: Fredrik Andersson
  1. 12J. Langorgen
  2. 9C. Rubensson
  3. 7D. Pierre▼ 51'
  4. 17R. Lapi
  5. 14H. Gross-Benberg
  6. 8I. Gagnfors▼ 51'
  7. 20M. Selling
  8. 4J. Alm
  9. 2V. Andersson▼ 68'
  10. 10E. Frost
  11. 5J. Walentowicz▼ 90'

Dự bị 7

  1. 1M. Sandberg
  2. 25S. Parkner▲ 68'
  3. 16A. M. Astrom▲ 90'
  4. 48S. Lambertsson
  5. N. Eriksen-Yasseri▲ 51'
  6. M. Albayrak
  7. 11W. Dahlgren▲ 51'
Umeå W HLV: Andre Ghanbari
  1. 13L. Pettersson
  2. 1E. Bjorklund
  3. 12T. Ahlen
  4. 29I. Amcoff
  5. 19E. Fjallstrom▼ 67'
  6. 21A. Forss▼ 80'
  7. 14I. Goldmann▼ 80'
  8. 15C. Larsson▼ 88'
  9. 2T. Sorlen
  10. 3L. Tjarnberg
  11. 11A. Nygren

Dự bị 6

  1. 7T. Sahlman▲ 80'
  2. 9L. M. Westbom▲ 88'
  3. 20T. Heikkinen
  4. 23M. Persson▲ 80'
  5. 30I. Bardosen
  6. 5J. Holmgren▲ 67'

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Göteborg W
17 47 - 16 +31 40
2
Linköping W
17 34 - 20 +14 39
3
Elfsborg W
17 32 - 7 +25 38
4
KIF Örebro W
17 35 - 21 +14 38
5
Umeå W
17 26 - 22 +4 25
6
Trelleborg W
17 25 - 27 -2 25
7
Husqvarna W
17 24 - 27 -3 22
8
Örebro SK W
17 20 - 25 -5 20
9
Enskede W
17 25 - 30 -5 19
10
Jitex W
17 19 - 25 -6 19
11
Alingsås W
17 15 - 25 -10 15
12
Gamla Upsala W
17 19 - 31 -12 13
13
Sandviken W
17 19 - 46 -27 10
14
Häcken II W
17 18 - 36 -18 7
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

8Trận đấu8
14Ghi được15
10Thủng lưới9
1.75Bàn thắng mỗi trận1.88
2Giữ sạch lưới3
6Trên 2.5 bàn4
6Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu