Växjö W
0 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Malmö FF W

Växjö W vs Malmö FF W

Tỷ số chung cuộc: Växjö W 0-4 Malmö FF W tại Damallsvenskan, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Växjö W thắng 0, hòa 0, Malmö FF W thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Damallsvenskan · Vòng 16
Phong độ
WLWLL Växjö W
LWDWD Malmö FF W
  1. 16' V. Milivojevic
  2. 27' 0-1 H. Eiriksdottir · E. Lofqvist
  3. 34' 0-2 H. Eiriksdottir · A. Sayer
  4. 36' M. Kristiansen M. Ostergaard
  5. HT0-2
  6. 52' 0-3 H. Eiriksdottir · L. Russell
  7. 57' 0-4 T. Skoog · M. Persson
  8. 64' T. Andersson E. Hammarback
  9. 68' E. Petrovic C. Nevin
  10. 74' M. Khatawi A. Sayer
  11. 74' A. Lindstrom L. Russell
  12. 78' P. M. Bladh M. Hogh
  13. 81' S. Johansson H. Eiriksdottir
  14. 81' I. D'Aquila T. Skoog
  15. FT0-4

Đội hình

Växjö W HLV: Olof Unogard
  1. 1M. Ostergaard▼ 36'
  2. 18H. Raijas
  3. 7N. Karlsson
  4. 11S. Redenstrand
  5. 16A. Larsson
  6. 33E. Nilsson
  7. 2E. Hammarback▼ 64'
  8. 17S. Swedman
  9. 29T. Sanden
  10. 4A. Broman
  11. 15M. Hogh▼ 78'

Dự bị 9

  1. 31M. Kristiansen▲ 36'
  2. 32V. Persbeck
  3. 5L. Persson
  4. 6M. Nkongolo
  5. 9T. Andersson▲ 64'
  6. 19P. M. Bladh▲ 78'
  7. 20T. Persson Welin
  8. 22A. Asman
  9. 23S. Brajkovic
Malmö FF W HLV: Jonas Valfridsson
  1. 1Z. Musovic
  2. 3C. Grant
  3. 4E. Lofqvist
  4. 15A. Martensson
  5. 18C. Nevin▼ 68'
  6. 21A. Sayer▼ 74'
  7. 8M. Persson
  8. 19L. Russell▼ 74'
  9. 11V. Milivojevic
  10. 9H. Eiriksdottir▼ 81'
  11. 16T. Skoog▼ 81'

Dự bị 7

  1. 31K. Krammer
  2. 7S. Johansson▲ 81'
  3. 10I. D'Aquila▲ 81'
  4. 13E. Petrovic▲ 68'
  5. 25M. Khatawi▲ 74'
  6. 26L. Breland
  7. 29A. Lindstrom▲ 74'

Thống kê

0012
810
36%Kiểm soát bóng64%
7Dứt điểm15
4Trúng đích7
3Chệch đích8
0Bị chặn0
12Phạt góc8
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Häcken W
17 48 - 13 +35 46
2
Hammarby W
17 42 - 8 +34 44
3
Malmö FF W
17 34 - 11 +23 30
4
Eskilstuna United W
17 18 - 18 0 27
5
Vittsjö W
17 22 - 19 +3 25
6
Kristianstad W
17 28 - 27 +1 25
7
AIK W
17 23 - 26 -3 25
8
Piteå W
17 21 - 25 -4 22
9
Brommapojkarna W
17 22 - 33 -11 20
10
Djurgården W
17 21 - 27 -6 18
11
Växjö W
17 21 - 32 -11 17
12
Rosengård W
17 18 - 23 -5 14
13
Norrköping W
17 15 - 26 -11 13
14
Uppsala W
17 13 - 58 -45 6
Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs) Elitettan Women

So sánh

6Trận đấu8
5Ghi được13
14Thủng lưới5
0.83Bàn thắng mỗi trận1.63
2Giữ sạch lưới4
3Trên 2.5 bàn2
2Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu