Växjö W vs Malmö FF W
Tỷ số chung cuộc: Växjö W 2-4 Malmö FF W tại Damallsvenskan, 16 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Växjö W thắng 0, hòa 0, Malmö FF W thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Damallsvenskan · Vòng 8
- Phong độ
- WLWLL Växjö W
- LWDWD Malmö FF W
- 43' 0-1 I. D'Aquila
- HT0-1
- 46' 0-2 S. Fornes11m
- 56' S. Amano · S. Redenstrand 1-2
- 57' Nathalie Hoff Persson
- 60' S. Amano · M. Kamogawa 2-2
- 63' ▲ I. Belloumou ▼ B. Persson
- 74' 2-3 S. Fornes
- 78' 2-4 S. Fornes · M. Persson
- 81' ▲ M. Nurmela ▼ H. Raijas
- 90'+1 ▲ M. Kristell ▼ T. Skoog
- 90'+2 ▲ P. Winblad ▼ N. Hoff-Persson
- FT2-4
Đội hình
- 1M. Ostergaard 6.9
- 18H. Raijas ▼ 81' 6.3
- 5E. Holmqvist 5.9
- 27J. Harrysson 6.6
- 11S. Redenstrand 6.5
- 26S. Amano ⚽2 7.9
- 33E. Nilsson 6.6
- 16E. Wieder 6.3
- 19L. Russell 7.2
- 20M. Kamogawa ⇢ 7.9
- 8M. Bodin 7.2
Dự bị 7
- 99C. Sundelius
- 2E. Hammarback
- 4M. Nurmela ▲ 81' 6.9
- 6C. Minas
- 10C. Eriksson
- 14V. Giannaka
- 17T. Johansson
- 31M. Ohman 7.0
- 2N. Hoff-Persson ▼ 90' 6.7
- 15A. Martensson 6.6
- 4E. Lofqvist 6.9
- 3K. Kosola 6.6
- 8M. Persson ⇢ 7.5
- 6N. Lilja 7.0
- 16T. Skoog ⇢ ▼ 90' 7.6
- 10I. D'Aquila ⚽ 7.5
- 22B. Persson ▼ 63' 6.3
- 23S. Fornes ⚽3 8.9
Dự bị 7
- 30E. L. Borg
- 11M. Kristell ▲ 90'
- 14K. Astrom
- 17I. Belloumou ▲ 63' 6.7
- 18L. Gustafsson
- 20A. Mitkovska
- 24P. Winblad ▲ 90'
Thống kê
00⚑6
⚑410
48%Kiểm soát bóng52%
14Dứt điểm13
5Trúng đích8
5Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn2
6Phạt góc4
1Việt vị1
9Phạm lỗi5
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
6Cứu thua4
453Chuyền bóng487
367Chuyền chính xác398
81%Chính xác chuyền82%
1.31Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.75
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 86 - 17 | +69 | 64 | |
| 2 | 26 | 72 - 19 | +53 | 60 | |
| 3 | 26 | 58 - 27 | +31 | 57 | |
| 4 | 26 | 49 - 38 | +11 | 50 | |
| 5 | 26 | 37 - 33 | +4 | 46 | |
| 6 | 26 | 46 - 36 | +10 | 41 | |
| 7 | 26 | 36 - 48 | -12 | 35 | |
| 8 | 26 | 35 - 42 | -7 | 34 | |
| 9 | 26 | 31 - 43 | -12 | 31 | |
| 10 | 26 | 38 - 56 | -18 | 30 | |
| 11 | 26 | 30 - 42 | -12 | 25 | |
| 12 | 26 | 42 - 65 | -23 | 23 | |
| 13 | 26 | 27 - 62 | -35 | 16 | |
| 14 | 26 | 19 - 78 | -59 | 9 |
Champions League Women (Qualification - First stage: ) Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs: ) Elitettan Women
So sánh
30Trận đấu30
46Ghi được69
63Thủng lưới34
1.53Bàn thắng mỗi trận2.3
5Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn21
27Hiệp hai31