Hammarby W vs Piteå W
Tỷ số chung cuộc: Hammarby W 5-0 Piteå W tại Damallsvenskan, 16 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Hammarby W thắng 6, hòa 1, Piteå W thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Damallsvenskan · Vòng 14
- Sân vận động
- Hammarby IP, Stockholm
- Phong độ
- LWDWW Hammarby W
- LLWDW Piteå W
- 2' S. Lennartsson · M. Janzen 1-0
- 13' V. Koivisto · E. Sorum 2-0
- 17' M. Nyhagen · V. Koivisto 3-0
- 26' M. Janzen · S. Lennartsson 4-0
- HT4-0
- 46' ▲ F. Peterson ▼ E. Sorum
- 46' ▲ M. Ekblom ▼ S. Andersson
- 46' ▲ S. Parkner ▼ M. Murnin
- 61' ▲ F. Curmark ▼ V. Koivisto
- 61' ▲ S. Rehnberg ▼ A. Walter
- 67' ▲ E. Moberg ▼ A. I. Ali
- 70' ▲ I. Lorenius ▼ S. Lennartsson
- 76' ▲ M. Endacott-Foster ▼ A. Hellekant
- 79' ▲ A. Lundgren ▼ A. Carlsson
- 90' ▲ R. Sundquist ▼ A. Johannesen
- 90' S. Rehnberg · I. Lorenius 5-0
- FT5-0
Đội hình
- 29C. Andersson
- 15S. Reidy
- 18A. Carlsson ▼ 79'
- 2E. Bragstad
- 3G. Arnardottir
- 6E. Sorum ▼ 46'
- 8V. Koivisto ▼ 61'
- 14M. Janzen
- 17S. Lennartsson ▼ 70'
- 9M. Nyhagen
- 7A. Walter ▼ 61'
Dự bị 9
- 28L. Christensen
- 5F. Curmark ▲ 61'
- 16S. Rehnberg ▲ 61'
- 20V. Hasund
- 23A. Lundgren ▲ 79'
- 24S. Nylen
- 25F. Peterson ▲ 46'
- 26D. Petz
- 40I. Lorenius ▲ 70'
- 22E. Strazdina
- 27M. Murnin ▼ 46'
- 12A. Simonovic
- 19J. Olsson
- 3A. Johannesen ▼ 90'
- 4J. Johansson
- 11C. Edlund
- 8S. Matsubara
- 24S. Andersson ▼ 46'
- 7A. I. Ali ▼ 67'
Dự bị 6
- 1S. Sparkowski
- 18M. Endacott-Foster ▲ 76'
- 20M. Ekblom ▲ 46'
- 23R. Sundquist ▲ 90'
- 25S. Parkner ▲ 46'
- 26E. Moberg ▲ 67'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 48 - 13 | +35 | 46 | |
| 2 | 17 | 42 - 8 | +34 | 44 | |
| 3 | 17 | 34 - 11 | +23 | 30 | |
| 4 | 17 | 18 - 18 | 0 | 27 | |
| 5 | 17 | 22 - 19 | +3 | 25 | |
| 6 | 17 | 28 - 27 | +1 | 25 | |
| 7 | 17 | 23 - 26 | -3 | 25 | |
| 8 | 17 | 21 - 25 | -4 | 22 | |
| 9 | 17 | 22 - 33 | -11 | 20 | |
| 10 | 17 | 21 - 27 | -6 | 18 | |
| 11 | 17 | 21 - 32 | -11 | 17 | |
| 12 | 17 | 18 - 23 | -5 | 14 | |
| 13 | 17 | 15 - 26 | -11 | 13 | |
| 14 | 17 | 13 - 58 | -45 | 6 |
Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs) Elitettan Women
So sánh
8Trận đấu6
25Ghi được9
5Thủng lưới11
3.13Bàn thắng mỗi trận1.5
5Giữ sạch lưới2
6Trên 2.5 bàn3
10Hiệp hai3