Piteå W
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Hammarby W

Piteå W vs Hammarby W

Tỷ số chung cuộc: Piteå W 0-1 Hammarby W tại Damallsvenskan, 13 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Piteå W thắng 1, hòa 1, Hammarby W thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Damallsvenskan · Vòng 6
Sân vận động
LF Arena, Piteå
Phong độ
LLWDW Piteå W
LWDWW Hammarby W
  1. 9' 0-1 E. Wangerheim
  2. 39' Wilma Carlsson
  3. HT0-1
  4. 48' S. Holmberg S. Lennartsson
  5. 63' Á. Johannesen M. Green
  6. 63' E. Viklund C. Edlund
  7. 66' S. Swedman S. Henriksson
  8. 80' T. Sørbo J. Roddar
  9. FT0-1

Đội hình

Piteå W Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: S. Carlsson
  1. 13S. Leshnak Murphy
  2. 15E. Löfqvist
  3. 14F. Ikidi Michael
  4. 5W. Carlsson
  5. 21R. Aronsson
  6. 6O. Holm
  7. 4J. Johansson
  8. 16M. Green▼ 63'
  9. 17S. Henriksson▼ 66'
  10. 10A. Imo
  11. 11C. Edlund▼ 63'

Dự bị 7

  1. 3Á. Johannesen▲ 63'
  2. 19E. Viklund▲ 63'
  3. 12S. Swedman▲ 66'
  4. 1M. Öhman
  5. 2T. Eriksson
  6. 8E. Åström
  7. 20M. Ekblom
Hammarby W Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Sjögren
  1. 29M. Edrud
  2. 17S. Lennartsson▼ 48'
  3. 18A. Carlsson
  4. 2E. Nyström
  5. 25J. Andersson
  6. 6J. Roddar▼ 80'
  7. 7E. Joramo
  8. 41J. Blakstad
  9. 10S. Vallotto
  10. 9A. Jøsendal
  11. 11E. Wangerheim

Dự bị 7

  1. 31S. Holmberg▲ 48'
  2. 4T. Sørbo▲ 80'
  3. 8E. Gibson
  4. 14B. Andersson
  5. 20V. Hasund
  6. 23E. Westin
  7. 28J. Frigge

Thống kê

012
500
32%Kiểm soát bóng68%
7Dứt điểm13
5Trúng đích6
2Chệch đích5
0Bị chặn2
2Phạt góc5
1Việt vị2
13Phạm lỗi9
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua5
281Chuyền bóng617
73%Chính xác chuyền81%
0.41Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.67

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rosengård W
26 99 - 9 +90 75
2
Häcken W
26 68 - 17 +51 64
3
Hammarby W
26 66 - 14 +52 61
4
Kristianstad W
26 52 - 30 +22 52
5
Norrköping W
26 32 - 34 -2 38
6
Piteå W
26 24 - 30 -6 33
7
Djurgården W
26 34 - 38 -4 31
8
Växjö W
26 27 - 49 -22 30
9
Linköping W
26 32 - 51 -19 29
10
Vittsjö W
26 25 - 41 -16 27
11
Brommapojkarna W
26 32 - 52 -20 27
12
AIK W
26 36 - 54 -18 26
13
KIF Örebro W
26 19 - 43 -24 19
14
Trelleborg W
26 12 - 96 -84 3
Champions League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu40
37Ghi được100
34Thủng lưới35
1.23Bàn thắng mỗi trận2.5
13Giữ sạch lưới23
10Trên 2.5 bàn24
22Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu