Hammarby W vs Piteå W
Tỷ số chung cuộc: Hammarby W 2-1 Piteå W tại Damallsvenskan, 17 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Hammarby W thắng 6, hòa 1, Piteå W thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Damallsvenskan · Vòng 8
- Sân vận động
- Hammarby IP, Stockholm
- Phong độ
- LWDWW Hammarby W
- LLWDW Piteå W
- 26' Smilla Vallotto
- 26' Olivia Holm
- 41' J. Blakstad · V. Hasund 1-0
- HT1-0
- 50' E. Wangerheim · A. Josendal 2-0
- 53' Maja Green
- 63' ▲ C. Tandberg ▼ E. Wangerheim
- 63' ▲ V. Blom ▼ V. Hasund
- 65' ▲ M. Henschler ▼ M. Green
- 80' ▲ E. Viklund ▼ O. Holm
- 80' ▲ M. Ekblom ▼ A. Johannesen
- 82' Emma Viklund
- 86' ▲ L. Okvist ▼ J. Blakstad
- 88' 2-1 W. Carlsson
- 90'+2 ▲ B. Andersson ▼ S. Vallotto
- FT2-1
Đội hình
- 1A. Tamminen 6.7
- 31S. Holmberg 7.2
- 18A. Carlsson 6.9
- 2E. Bragstad 7.3
- 41J. Blakstad ⚽ ▼ 86' 8.3
- 6A. Miyagawa 7.0
- 7E. Joramo 6.6
- 10S. Vallotto ▼ 90' 7.3
- 9A. Josendal ⇢ 8.3
- 11E. Wangerheim ⚽ ▼ 63' 7.2
- 20V. Hasund ⇢ ▼ 63' 7.2
Dự bị 9
- 30F. Jurander
- 3L. Okvist ▲ 86' 5.9
- 14B. Andersson ▲ 90'
- 15L. Ihrfelt
- 19C. Tandberg ▲ 63' 6.3
- 21V. Blom ▲ 63' 6.3
- 23A. Lundgren
- 24S. Nylen
- 25D. Petz
- 13L. Brzykcy 6.9
- 17S. Henriksson 5.9
- 5W. Carlsson ⚽ 7.6
- 14F. Michael 6.6
- 16M. Green ▼ 65' 6.3
- 4J. Johansson 6.6
- 6O. Holm ▼ 80' 6.3
- 3A. Johannesen ▼ 80' 6.2
- 24E. Gray 7.2
- 12S. Swedman 6.5
- 10A. Imo 6.3
Dự bị 6
- 1L. Koss
- 9S. Sampson
- 15M. Henschler ▲ 65' 6.7
- 19E. Viklund ▲ 80' 6.9
- 20M. Ekblom ▲ 80' 6.9
- 21E. Hedman
Thống kê
01⚑7
⚑1230
60%Kiểm soát bóng40%
18Dứt điểm11
5Trúng đích2
9Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm8
9Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn3
7Phạt góc12
2Việt vị1
6Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
478Chuyền bóng294
396Chuyền chính xác212
83%Chính xác chuyền72%
2.06Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.07
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 86 - 17 | +69 | 64 | |
| 2 | 26 | 72 - 19 | +53 | 60 | |
| 3 | 26 | 58 - 27 | +31 | 57 | |
| 4 | 26 | 49 - 38 | +11 | 50 | |
| 5 | 26 | 37 - 33 | +4 | 46 | |
| 6 | 26 | 46 - 36 | +10 | 41 | |
| 7 | 26 | 36 - 48 | -12 | 35 | |
| 8 | 26 | 35 - 42 | -7 | 34 | |
| 9 | 26 | 31 - 43 | -12 | 31 | |
| 10 | 26 | 38 - 56 | -18 | 30 | |
| 11 | 26 | 30 - 42 | -12 | 25 | |
| 12 | 26 | 42 - 65 | -23 | 23 | |
| 13 | 26 | 27 - 62 | -35 | 16 | |
| 14 | 26 | 19 - 78 | -59 | 9 |
Champions League Women (Qualification - First stage: ) Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs: ) Elitettan Women
So sánh
44Trận đấu30
113Ghi được43
37Thủng lưới48
2.57Bàn thắng mỗi trận1.43
20Giữ sạch lưới6
28Trên 2.5 bàn21
66Hiệp hai27