Djurgården W
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Häcken W

Djurgården W vs Häcken W

Tỷ số chung cuộc: Djurgården W 0-2 Häcken W tại Damallsvenskan, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Djurgården W thắng 2, hòa 1, Häcken W thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Damallsvenskan · Vòng 25
Sân vận động
Stockholms Olympiastadion, Stockholm
Phong độ
WWDWL Djurgården W
WWWWD Häcken W
  1. 8' Olivia Ulenius
  2. HT0-0
  3. 53' 0-1 T. Tindell · M. Jusu Bah
  4. 61' P. Sanvig H. Sampaio
  5. 65' Casey Phair L. Duras
  6. 66' M. Nilden M. Jusu Bah
  7. 79' 0-2 F. Schroder · M. Nilden
  8. 89' Mimmi Wahlstrom
  9. 90'+4 A. Luxenburg M. Wahlstrom
  10. 90' L. Lowing F. Schroder
  11. FT0-2

Đội hình

Djurgården W Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Marcelo Alonso Fernández Figueroa
  1. 35A. Koivunen 7.3
  2. 3A. Lobanova 6.2
  3. 24S. Svendsen 7.5
  4. 4N. Ruuskanen 6.3
  5. 18E. Westlund 6.2
  6. 8E. Pelgander 6.6
  7. 11T. Asland 6.3
  8. 19L. Duras ▼ 65' 6.3
  9. 23U. Watanabe 6.7
  10. 7O. Ulenius 6.5
  11. 14M. Wahlstrom ▼ 90' 6.3

Dự bị 9

  1. 30E. Bjorklund
  2. 6A. Jonasson
  3. 12S. Yekka
  4. 15E. Cleve
  5. 17Casey Phair ▲ 65' 6.2
  6. 20G. Osigwe
  7. 32F. Bartholdson
  8. 43E. Erlandson
  9. 44A. Luxenburg ▲ 90'
Häcken W Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mak Adam Lind
  1. 13J. Falk 7.2
  2. 25A. Bergstrom 7.0
  3. 12S. Sandbech 7.2
  4. 3A. Luik 6.7
  5. 20H. Wijk 6.9
  6. 5C. Wickenheiser 7.3
  7. 30H. Sampaio ▼ 61' 7.0
  8. 24T. Tindell 7.0
  9. 10A. Anvegard 7.3
  10. 11M. Jusu Bah ▼ 66' 7.3
  11. 9F. Schroder ▼ 90' 7.3

Dự bị 9

  1. 1F. Birkisdottir
  2. 4E. Ostlund
  3. 6E. Byrnak
  4. 7P. Sanvig ▲ 61' 6.3
  5. 14M. Nilden ▲ 66' 7.7
  6. 15A. Selerud
  7. 18L. Lowing ▲ 90'
  8. 19N. Akgun
  9. 22P. Nystrom

Thống kê

025
400
58%Kiểm soát bóng42%
7Dứt điểm13
1Trúng đích6
3Chệch đích5
1Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn2
5Phạt góc4
1Việt vị0
11Phạm lỗi11
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua1
602Chuyền bóng375
510Chuyền chính xác281
85%Chính xác chuyền75%
0.41Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.75

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Häcken W
26 86 - 17 +69 64
2
Hammarby W
26 72 - 19 +53 60
3
Malmö FF W
26 58 - 27 +31 57
4
Djurgården W
26 49 - 38 +11 50
5
Norrköping W
26 37 - 33 +4 46
6
Kristianstad W
26 46 - 36 +10 41
7
Vittsjö W
26 36 - 48 -12 35
8
AIK W
26 35 - 42 -7 34
9
Piteå W
26 31 - 43 -12 31
10
Växjö W
26 38 - 56 -18 30
11
Rosengård W
26 30 - 42 -12 25
12
Brommapojkarna W
26 42 - 65 -23 23
13
Linköping W
26 27 - 62 -35 16
14
Alingsås W
26 19 - 78 -59 9
Champions League Women (Qualification - First stage: ) Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs: ) Elitettan Women

So sánh

31Trận đấu44
58Ghi được144
43Thủng lưới27
1.87Bàn thắng mỗi trận3.27
8Giữ sạch lưới25
21Trên 2.5 bàn30
37Hiệp hai80

Đối đầu

Trang trận đấu