Djurgården W
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Häcken W

Djurgården W vs Häcken W

Tỷ số chung cuộc: Djurgården W 1-2 Häcken W tại Damallsvenskan, 20 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Djurgården W thắng 2, hòa 1, Häcken W thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Damallsvenskan · Vòng 24
Sân vận động
Stockholms Olympiastadion, Stockholm
Phong độ
WWDWL Djurgården W
WWWWD Häcken W
  1. HT0-0
  2. 59' L. Duras S. Koyama
  3. 65' J. Fossdalsá F. Curmark
  4. 65' F. Schröder P. Nyström
  5. 70' 0-1 J. Fossdalsá
  6. 72' F. Mawete E. Westlund
  7. 74' T. Åsland11m 1-1
  8. 79' 1-2 T. Tindell
  9. 83' C. Laris­ey A. Bergström
  10. 89' M. Nildén T. Tindell
  11. FT1-2

Đội hình

Djurgården W Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Fernández
  1. 30E. Björklund 7.3
  2. 12S. Yekka 6.7
  3. 29M. Plan 7.2
  4. 23B. Kollmats 7.2
  5. 2E. Hed 6.7
  6. 10T. Almqvist 5.3
  7. 11T. Åsland 6.3
  8. 21M. Staffansson 6.9
  9. 48E. Westlund ▼ 72' 6.2
  10. 8M. Larsson 6.7
  11. 27S. Koyama ▼ 59' 6.5

Dự bị 7

  1. 19L. Duras ▲ 59' 6.0
  2. 15F. Mawete ▲ 72' 6.5
  3. 14A. Hedman
  4. 22Z. Jönsson
  5. 31O. Ländin Sjöblom
  6. 35G. Schüller
  7. 44M. Ankarcrona
Häcken W Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mak Lind
  1. 13J. Falk 7.0
  2. 20H. Wijk 8.0
  3. 4E. Östlund 6.7
  4. 19E. Junttila-Nelhage 7.0
  5. 8H. Kitagawa 7.5
  6. 6J. Rybrink 7.3
  7. 9F. Curmark ▼ 65' 7.2
  8. 24T. Tindell ▼ 89' 7.6
  9. 10A. Anvegård 7.6
  10. 25A. Bergström ▼ 83' 6.6
  11. 22P. Nyström ▼ 65' 7.2

Dự bị 7

  1. 21J. Fossdalsá ▲ 65' 7.5
  2. 23F. Schröder ▲ 65' 6.7
  3. 11C. Laris­ey ▲ 83' 6.3
  4. 14M. Nildén ▲ 89' 6.5
  5. 1L. Geurts
  6. 5R. Grant
  7. 15A. Selerud

Thống kê

004
1200
36%Kiểm soát bóng64%
4Dứt điểm26
2Trúng đích7
2Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm13
0Sút ngoài vòng cấm13
0Bị chặn11
4Phạt góc12
0Việt vị3
9Phạm lỗi8
0Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua1
250Chuyền bóng553
187Chuyền chính xác473
75%Chính xác chuyền86%
0.94Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.66

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rosengård W
26 99 - 9 +90 75
2
Häcken W
26 68 - 17 +51 64
3
Hammarby W
26 66 - 14 +52 61
4
Kristianstad W
26 52 - 30 +22 52
5
Norrköping W
26 32 - 34 -2 38
6
Piteå W
26 24 - 30 -6 33
7
Djurgården W
26 34 - 38 -4 31
8
Växjö W
26 27 - 49 -22 30
9
Linköping W
26 32 - 51 -19 29
10
Vittsjö W
26 25 - 41 -16 27
11
Brommapojkarna W
26 32 - 52 -20 27
12
AIK W
26 36 - 54 -18 26
13
KIF Örebro W
26 19 - 43 -24 19
14
Trelleborg W
26 12 - 96 -84 3
Champions League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu33
41Ghi được95
45Thủng lưới26
1.37Bàn thắng mỗi trận2.88
9Giữ sạch lưới16
15Trên 2.5 bàn21
23Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu