Häcken W vs Djurgården W
Tỷ số chung cuộc: Häcken W 4-1 Djurgården W tại Damallsvenskan, 13 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Häcken W thắng 7, hòa 1, Djurgården W thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Damallsvenskan · Vòng 10
- Sân vận động
- Bravida Arena, Göteborg
- Phong độ
- WWWWD Häcken W
- WWDWL Djurgården W
- HT0-0
- 46' ▲ F. Schröder ▼ M. Jusu Bah
- 47' A. Sandberg 1-0
- 63' ▲ M. Nildén ▼ C. Larisey
- 67' 1-1 A. Lobanova
- 68' A. Sandberg 2-1
- 69' ▲ S. Yekka ▼ A. Lobanova
- 69' ▲ L. Duras ▼ Z. Jönsson
- 75' R. Kafaji 3-1
- 76' Matilda Plan
- 78' ▲ A. Csiki ▼ A. Sandberg
- 82' M. Nildén 4-1
- 84' ▲ R. Grant ▼ R. Kafaji
- 86' ▲ I. Vårhus ▼ B. Kollmats
- 87' ▲ Ana Teles ▼ T. Almqvist
- 88' ▲ A. Hedman ▼ E. Hed
- FT4-1
Đội hình
- 13J. Falk
- 20H. Wijk
- 6J. Rybrink
- 19E. Junttila-Nelhage
- 16A. Sandberg ▼ 78'
- 21J. Fossdalsá
- 9F. Curmark
- 25A. Bergström
- 8R. Kafaji ▼ 84'
- 7M. Jusu Bah ▼ 46'
- 11C. Larisey ▼ 63'
Dự bị 6
- 23F. Schröder ▲ 46'
- 14M. Nildén ▲ 63'
- 17A. Csiki ▲ 78'
- 5R. Grant ▲ 84'
- 1L. Geurts
- 18L. Löwing
- 30K. Talbert
- 3A. Lobanova ▼ 69'
- 29M. Plan
- 23B. Kollmats ▼ 86'
- 2E. Hed ▼ 88'
- 11T. Åsland
- 8N. Lilja
- 7S. Johansson
- 27S. Koyama
- 10T. Almqvist ▼ 87'
- 22Z. Jönsson ▼ 69'
Dự bị 7
- 12S. Yekka ▲ 69'
- 19L. Duras ▲ 69'
- 4I. Vårhus ▲ 86'
- 20Ana Teles ▲ 87'
- 14A. Hedman ▲ 88'
- 21M. Staffansson
- 35G. Schüller
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 99 - 9 | +90 | 75 | |
| 2 | 26 | 68 - 17 | +51 | 64 | |
| 3 | 26 | 66 - 14 | +52 | 61 | |
| 4 | 26 | 52 - 30 | +22 | 52 | |
| 5 | 26 | 32 - 34 | -2 | 38 | |
| 6 | 26 | 24 - 30 | -6 | 33 | |
| 7 | 26 | 34 - 38 | -4 | 31 | |
| 8 | 26 | 27 - 49 | -22 | 30 | |
| 9 | 26 | 32 - 51 | -19 | 29 | |
| 10 | 26 | 25 - 41 | -16 | 27 | |
| 11 | 26 | 32 - 52 | -20 | 27 | |
| 12 | 26 | 36 - 54 | -18 | 26 | |
| 13 | 26 | 19 - 43 | -24 | 19 | |
| 14 | 26 | 12 - 96 | -84 | 3 |
Champions League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu30
95Ghi được41
26Thủng lưới45
2.88Bàn thắng mỗi trận1.37
16Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn15
58Hiệp hai23