Brommapojkarna W vs AIK W
Tỷ số chung cuộc: Brommapojkarna W 3-0 AIK W tại Damallsvenskan, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Brommapojkarna W thắng 3, hòa 3, AIK W thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Damallsvenskan · Vòng 25
- Sân vận động
- Grimsta IP, Stockholm
- Phong độ
- LLDDW Brommapojkarna W
- WLLLD AIK W
- 10' A. Engman 1-0
- 27' Ida Björnberg
- 42' A. Wulff · J. Olsson 2-0
- HT2-0
- 59' ▲ Son Hwa-Yeon ▼ E. Reidy
- 59' ▲ K. Ahnberg ▼ V. Dahlqvist
- 67' ▲ E. Toivio ▼ V. Blom
- 67' ▲ I. Navren ▼ W. Warulf
- 70' ▲ M. Sjostrom ▼ I. Bjornberg
- 71' E. Toivio · L. Lillback 3-0
- 73' Matilda Plan
- 79' ▲ A. Bogucka ▼ A. Grabus
- 79' ▲ J. Yilmaz ▼ A. Oskarsson
- 80' ▲ J. Baekkelund ▼ J. Olsson
- 86' ▲ E. Engstrom ▼ L. Lillback
- FT3-0
Đội hình
- 1C. Ekstrand 6.9
- 21A. Engman ⚽ 7.3
- 2A. Wulff ⚽ 8.3
- 19A. Ahlberg 6.9
- 3J. Olsson ⇢ ▼ 80' 7.9
- 5W. Warulf ▼ 67' 6.9
- 7V. Blom ▼ 67' 6.3
- 18I. Bengtsson 6.9
- 8J. Svedberg 6.2
- 14F. Thornqvist 6.9
- 10L. Lillback ▼ 86'
Dự bị 9
- 20E. Johansson
- 4J. Laukstrom
- 9E. Engstrom ▲ 86' 6.3
- 11E. Toivio ⚽ ▲ 67' 7.3
- 15I. Navren ▲ 67' 6.6
- 17A. Priks
- 22E. Michelsson
- 23S. Paulsson
- 25J. Baekkelund ▲ 80' 6.7
- 21E. Dannback 6.3
- 22A. Oskarsson ▼ 79' 6.3
- 4J. Nordin 6.5
- 29M. Plan 6.2
- 25O. Lindstedt 6.0
- 13D. Famili 7.2
- 8V. Dahlqvist ▼ 59' 6.0
- 23E. Reidy ▼ 59' 6.5
- 18N. Selin 6.7
- 11I. Bjornberg ▼ 70' 6.3
- 14A. Grabus ▼ 79' 6.5
Dự bị 7
- 40E. Agnekil
- 9M. Sjostrom ▲ 70' 6.2
- 10Son Hwa-Yeon ▲ 59' 6.6
- 12K. Ahnberg ▲ 59' 6.9
- 37P. Fischerova
- 20A. Bogucka ▲ 79' 6.5
- 17J. Yilmaz ▲ 79' 6.6
Thống kê
00⚑4
⚑520
42%Kiểm soát bóng58%
10Dứt điểm12
7Trúng đích1
0Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm4
1Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn7
4Phạt góc5
2Việt vị2
6Phạm lỗi11
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua4
407Chuyền bóng449
295Chuyền chính xác354
72%Chính xác chuyền79%
1.92Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.73
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 86 - 17 | +69 | 64 | |
| 2 | 26 | 72 - 19 | +53 | 60 | |
| 3 | 26 | 58 - 27 | +31 | 57 | |
| 4 | 26 | 49 - 38 | +11 | 50 | |
| 5 | 26 | 37 - 33 | +4 | 46 | |
| 6 | 26 | 46 - 36 | +10 | 41 | |
| 7 | 26 | 36 - 48 | -12 | 35 | |
| 8 | 26 | 35 - 42 | -7 | 34 | |
| 9 | 26 | 31 - 43 | -12 | 31 | |
| 10 | 26 | 38 - 56 | -18 | 30 | |
| 11 | 26 | 30 - 42 | -12 | 25 | |
| 12 | 26 | 42 - 65 | -23 | 23 | |
| 13 | 26 | 27 - 62 | -35 | 16 | |
| 14 | 26 | 19 - 78 | -59 | 9 |
Champions League Women (Qualification - First stage: ) Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs: ) Elitettan Women
So sánh
32Trận đấu30
56Ghi được44
68Thủng lưới48
1.75Bàn thắng mỗi trận1.47
4Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn16
33Hiệp hai22