Brommapojkarna W
2 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
AIK W

Brommapojkarna W vs AIK W

Tỷ số chung cuộc: Brommapojkarna W 2-2 AIK W tại Damallsvenskan, 12 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Brommapojkarna W thắng 3, hòa 3, AIK W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Damallsvenskan · Vòng 10
Sân vận động
Grimsta IP, Stockholm
Phong độ
LLDDW Brommapojkarna W
WLLLD AIK W
  1. 33' T. Ölvestad 1-0
  2. 35' 1-1 J. Nordin
  3. 37' S. Olai 2-1
  4. 44' Wilma Warulf
  5. 45'+2 Patrícia Fischerová
  6. 45'+1 Jennie Nordin
  7. HT2-1
  8. 61' M. Rojas Flores E. Engström
  9. 61' N. Selin M. Sjöström
  10. 63' V. Blom F. Hjelm-Rönnlund
  11. 69' J. Olsson T. Ölvestad
  12. 69' E. Jansson M. Hagström
  13. 76' Ida Bengtsson
  14. 77' 2-2 N. Jakobsson
  15. 83' V. Dahlqvist D. Famili
  16. 83' E. Reidy N. Jakobsson
  17. 88' Olivia Lindstedt
  18. FT2-2

Đội hình

Brommapojkarna W Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: D. Gunnars
  1. 1A. Koivunen
  2. 11E. Toivio
  3. 7S. Olai
  4. 8A. Ahlberg
  5. 15E. Karlsson
  6. 5W. Wärulf
  7. 13K. Andrup
  8. 18I. Bengtsson
  9. 6F. Hjelm-Rönnlund ▼ 63'
  10. 14F. Thörnqvist
  11. 12T. Ölvestad ▼ 69'

Dự bị 7

  1. 19V. Blom ▲ 63'
  2. 3J. Olsson ▲ 69'
  3. 9L. Wessman
  4. 16E. Johansson
  5. 17A. Priks
  6. 20A. Skinner
  7. 22E. Hjalmarsson
AIK W Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: J. Björk
  1. 30S. Backmark
  2. 5M. Hagström ▼ 69'
  3. 4J. Nordin
  4. 37P. Fischerová
  5. 2A. Svensson
  6. 9M. Sjöström ▼ 61'
  7. 25O. Lindstedt
  8. 13D. Famili ▼ 83'
  9. 20E. Engström ▼ 61'
  10. 12N. Jakobsson ▼ 83'
  11. 14A. Grabus

Dự bị 7

  1. 7M. Rojas Flores ▲ 61'
  2. 18N. Selin ▲ 61'
  3. 17E. Jansson ▲ 69'
  4. 8V. Dahlqvist ▲ 83'
  5. 23E. Reidy ▲ 83'
  6. 3S. Parkner
  7. 32V. Persbeck

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rosengård W
26 99 - 9 +90 75
2
Häcken W
26 68 - 17 +51 64
3
Hammarby W
26 66 - 14 +52 61
4
Kristianstad W
26 52 - 30 +22 52
5
Norrköping W
26 32 - 34 -2 38
6
Piteå W
26 24 - 30 -6 33
7
Djurgården W
26 34 - 38 -4 31
8
Växjö W
26 27 - 49 -22 30
9
Linköping W
26 32 - 51 -19 29
10
Vittsjö W
26 25 - 41 -16 27
11
Brommapojkarna W
26 32 - 52 -20 27
12
AIK W
26 36 - 54 -18 26
13
KIF Örebro W
26 19 - 43 -24 19
14
Trelleborg W
26 12 - 96 -84 3
Champions League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu32
46Ghi được44
56Thủng lưới61
1.53Bàn thắng mỗi trận1.38
10Giữ sạch lưới5
20Trên 2.5 bàn20
26Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu