AIK W vs Brommapojkarna W
Tỷ số chung cuộc: AIK W 2-0 Brommapojkarna W tại Damallsvenskan, 26 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: AIK W thắng 2, hòa 3, Brommapojkarna W thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Damallsvenskan · Vòng 5
- Sân vận động
- Skytteholms IP, Solna
- Phong độ
- WLLLD AIK W
- LLDDW Brommapojkarna W
- 14' A. Grabus · M. Sjostrom 1-0
- 18' Tuva Ölvestad
- HT1-0
- 46' ▲ L. Lillback ▼ E. Engstrom
- 47' A. Grabus11m 2-0
- 49' Julia Olsson
- 55' ▲ I. Navren ▼ S. Frigren
- 72' ▲ H. Tabata ▼ N. Selin
- 75' ▲ A. Priks ▼ A. Wulff
- 79' ▲ F. Saving ▼ E. Reidy
- 79' ▲ V. Dahlqvist ▼ M. Sjostrom
- 87' ▲ O. Lindstedt ▼ A. Beard
- FT2-0
Đội hình
- 28J. Whyman 7.9
- 4J. Nordin 6.9
- 29M. Plan 7.9
- 37P. Fischerova 7.2
- 22A. Oskarsson 5.6
- 13D. Famili 7.6
- 23E. Reidy ▼ 79' 6.3
- 3A. Beard ▼ 87' 6.5
- 18N. Selin ▼ 72' 6.7
- 14A. Grabus ⚽2 8.2
- 9M. Sjostrom ⇢ ▼ 79' 7.2
Dự bị 7
- 30S. Backmark
- 5H. Tabata ▲ 72' 6.3
- 6F. Saving ▲ 79' 6.6
- 25O. Lindstedt ▲ 87' 6.3
- 7S. Carstens
- 15E. Schampi
- 8V. Dahlqvist ▲ 79' 6.9
- 1C. Ekstrand 6.2
- 6S. Frigren ▼ 55' 6.2
- 3J. Olsson 7.6
- 2A. Wulff ▼ 75' 6.9
- 25J. Baekkelund 6.7
- 13P. Broddner-Klingspor 6.3
- 12T. Olvestad 6.2
- 8J. Svedberg 7.0
- 18I. Bengtsson 6.9
- 14F. Thornqvist 7.6
- 9E. Engstrom ▼ 46' 6.3
Dự bị 9
- 20E. Johansson
- 26H. Skogsfors
- 4E. Hjertberg
- 10L. Lillback ▲ 46'
- 15I. Navren ▲ 55' 7.0
- 17A. Priks ▲ 75' 6.6
- 22E. Michelsson
- 23S. Paulsson
- 28E. Hertzell
Thống kê
00⚑3
⚑220
49%Kiểm soát bóng51%
14Dứt điểm13
5Trúng đích3
2Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm6
7Bị chặn4
3Phạt góc2
4Việt vị0
12Phạm lỗi12
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
364Chuyền bóng390
247Chuyền chính xác270
68%Chính xác chuyền69%
2.62Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.18
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 86 - 17 | +69 | 64 | |
| 2 | 26 | 72 - 19 | +53 | 60 | |
| 3 | 26 | 58 - 27 | +31 | 57 | |
| 4 | 26 | 49 - 38 | +11 | 50 | |
| 5 | 26 | 37 - 33 | +4 | 46 | |
| 6 | 26 | 46 - 36 | +10 | 41 | |
| 7 | 26 | 36 - 48 | -12 | 35 | |
| 8 | 26 | 35 - 42 | -7 | 34 | |
| 9 | 26 | 31 - 43 | -12 | 31 | |
| 10 | 26 | 38 - 56 | -18 | 30 | |
| 11 | 26 | 30 - 42 | -12 | 25 | |
| 12 | 26 | 42 - 65 | -23 | 23 | |
| 13 | 26 | 27 - 62 | -35 | 16 | |
| 14 | 26 | 19 - 78 | -59 | 9 |
Champions League Women (Qualification - First stage: ) Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs: ) Elitettan Women
So sánh
30Trận đấu32
44Ghi được56
48Thủng lưới68
1.47Bàn thắng mỗi trận1.75
9Giữ sạch lưới4
16Trên 2.5 bàn23
22Hiệp hai33