Kristianstad W vs Brommapojkarna W
Tỷ số chung cuộc: Kristianstad W 2-2 Brommapojkarna W tại Damallsvenskan, 14 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Kristianstad W thắng 6, hòa 2, Brommapojkarna W thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Damallsvenskan · Vòng 11
- Phong độ
- WDWLW Kristianstad W
- LDDWW Brommapojkarna W
- 1' 0-1 J. Baekkelund11m
- 43' B. Olsson · A. Sayer 1-1
- HT1-1
- 68' ▲ P. Broddner-Klingspor ▼ F. Thornqvist
- 71' ▲ A. Egner ▼ R. Siemsen
- 71' ▲ V. Persson ▼ G. Arnadottir
- 77' V. Persson · A. Sayer 2-1
- 83' ▲ F. Widen ▼ A. Sayer
- 89' 2-2 A. Ahlberg · J. Olsson
- 90'+2 Sofia Reidy
- FT2-2
Đội hình
- 33M. Olsson 6.7
- 8A. Nilsson 6.6
- 13E. Petrovic 6.3
- 2S. Reidy 6.3
- 14T. Persson 6.7
- 17A. Sayer ⇢ ▼ 83' 7.6
- 6A. Johannsdottir 7.0
- 20G. Arnadottir ▼ 71' 7.2
- 7K. Tryggvadottir 6.6
- 9R. Siemsen ▼ 71' 7.2
- 11B. Olsson 6.9
Dự bị 6
- 1M. Mellblom
- 4A. Egner ▲ 71' 6.3
- 18F. Widen ▲ 83' 6.3
- 22E. Olofsson
- 27V. Persson ⚽ ▲ 71' 7.3
- 29T. Sanden
- 1C. Ekstrand 6.6
- 15I. Navren 6.7
- 3J. Olsson ⇢ 6.9
- 19A. Ahlberg ⚽ 7.6
- 25J. Baekkelund ⚽ 7.3
- 11E. Toivio 7.2
- 10L. Lillback
- 18I. Bengtsson 6.9
- 8J. Svedberg 6.6
- 14F. Thornqvist ▼ 68' 6.7
- 9E. Engstrom 6.3
Dự bị 6
- 20E. Johansson
- 4E. Hjertberg
- 6S. Frigren
- 13P. Broddner-Klingspor ▲ 68' 6.3
- 23S. Paulsson
- 24N. Flyborg
Thống kê
01⚑6
⚑100
63%Kiểm soát bóng37%
11Dứt điểm8
4Trúng đích4
6Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn1
6Phạt góc1
1Việt vị0
7Phạm lỗi8
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
588Chuyền bóng302
460Chuyền chính xác215
78%Chính xác chuyền71%
0.98Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.38
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 86 - 17 | +69 | 64 | |
| 2 | 26 | 72 - 19 | +53 | 60 | |
| 3 | 26 | 58 - 27 | +31 | 57 | |
| 4 | 26 | 49 - 38 | +11 | 50 | |
| 5 | 26 | 37 - 33 | +4 | 46 | |
| 6 | 26 | 46 - 36 | +10 | 41 | |
| 7 | 26 | 36 - 48 | -12 | 35 | |
| 8 | 26 | 35 - 42 | -7 | 34 | |
| 9 | 26 | 31 - 43 | -12 | 31 | |
| 10 | 26 | 38 - 56 | -18 | 30 | |
| 11 | 26 | 30 - 42 | -12 | 25 | |
| 12 | 26 | 42 - 65 | -23 | 23 | |
| 13 | 26 | 27 - 62 | -35 | 16 | |
| 14 | 26 | 19 - 78 | -59 | 9 |
Champions League Women (Qualification - First stage: ) Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs: ) Elitettan Women
So sánh
31Trận đấu32
54Ghi được56
42Thủng lưới68
1.74Bàn thắng mỗi trận1.75
4Giữ sạch lưới4
19Trên 2.5 bàn23
28Hiệp hai33