Kristianstad W vs Brommapojkarna W
Tỷ số chung cuộc: Kristianstad W 2-0 Brommapojkarna W tại Damallsvenskan, 28 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Kristianstad W thắng 6, hòa 2, Brommapojkarna W thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Damallsvenskan · Vòng 21
- Sân vận động
- Kristianstads Fotbollsarena, Kristianstad
- Phong độ
- LWDWL Kristianstad W
- LDDWW Brommapojkarna W
- 33' Filippa Andersson Widén
- HT0-0
- 51' C. Polkinghorne 1-0
- 53' Ida Bengtsson
- 61' ▲ E. Hjertberg ▼ J. Olsson
- 66' ▲ M. Janzen ▼ R. Siemsen
- 73' ▲ F. Hjelm-Rönnlund ▼ A. Engman
- 73' ▲ E. Engström ▼ I. Bengtsson
- 82' ▲ E. Broddheimer ▼ F. Widén
- 83' Hlín Eiríksdóttir
- 86' H. Eiríksdóttir 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 33M. Olsson 7.0
- 20G. Árnadóttir 7.5
- 2S. Reidy 6.9
- 13E. Petrović 7.3
- 4C. Polkinghorne ⚽ 8.0
- 6C. Wickenheiser 7.0
- 14T. Persson 7.0
- 18F. Widén ▼ 82' 6.6
- 8A. Nilsson 6.7
- 11H. Eiríksdóttir ⚽ 8.0
- 9R. Siemsen ▼ 66' 6.7
Dự bị 7
- 3M. Janzen ▲ 66' 6.5
- 25E. Broddheimer ▲ 82' 6.2
- 1B. Maron
- 19A. Pilblad
- 22E. Olofsson
- 23J. Andersson
- 27J. Harrysson
- 1A. Koivunen 7.9
- 3J. Olsson ▼ 61' 6.3
- 7S. Olai 6.7
- 8A. Ahlberg 7.5
- 15E. Karlsson 7.3
- 5W. Wärulf 6.0
- 10A. Engman ▼ 73' 6.2
- 18I. Bengtsson ▼ 73' 6.0
- 9J. Svedberg 6.5
- 12T. Ölvestad 6.2
- 13K. Andrup 6.7
Dự bị 7
- 4E. Hjertberg ▲ 61' 6.2
- 6F. Hjelm-Rönnlund ▲ 73' 6.3
- 19E. Engström ▲ 73' 6.7
- 16E. Johansson
- 17A. Priks
- 20E. Johansson
- 21P. Broddner Klingspor
Thống kê
02⚑9
⚑910
52%Kiểm soát bóng48%
18Dứt điểm7
9Trúng đích1
4Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn2
9Phạt góc9
7Việt vị1
8Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua7
415Chuyền bóng335
280Chuyền chính xác208
67%Chính xác chuyền62%
3.27Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.49
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 99 - 9 | +90 | 75 | |
| 2 | 26 | 68 - 17 | +51 | 64 | |
| 3 | 26 | 66 - 14 | +52 | 61 | |
| 4 | 26 | 52 - 30 | +22 | 52 | |
| 5 | 26 | 32 - 34 | -2 | 38 | |
| 6 | 26 | 24 - 30 | -6 | 33 | |
| 7 | 26 | 34 - 38 | -4 | 31 | |
| 8 | 26 | 27 - 49 | -22 | 30 | |
| 9 | 26 | 32 - 51 | -19 | 29 | |
| 10 | 26 | 25 - 41 | -16 | 27 | |
| 11 | 26 | 32 - 52 | -20 | 27 | |
| 12 | 26 | 36 - 54 | -18 | 26 | |
| 13 | 26 | 19 - 43 | -24 | 19 | |
| 14 | 26 | 12 - 96 | -84 | 3 |
Champions League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
57Ghi được46
32Thủng lưới56
1.9Bàn thắng mỗi trận1.53
9Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn20
36Hiệp hai26