Brommapojkarna W vs Kristianstad W
Tỷ số chung cuộc: Brommapojkarna W 1-3 Kristianstad W tại Damallsvenskan, 25 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Brommapojkarna W thắng 1, hòa 2, Kristianstad W thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Damallsvenskan · Vòng 8
- Sân vận động
- Grimsta IP, Stockholm
- Phong độ
- LDDWW Brommapojkarna W
- LWDWL Kristianstad W
- 14' F. Hjelm-Rönnlund 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ E. Alanen ▼ E. Broddheimer
- 53' 1-1 K. Tryggvadóttir
- 65' ▲ F. Thörnqvist ▼ W. Wärulf
- 70' Katla Tryggvadóttir
- 70' ▲ E. Johansson ▼ F. Hjelm-Rönnlund
- 71' ▲ S. Reidy ▼ J. Harrysson
- 71' ▲ G. Árnadóttir ▼ E. Petrović
- 71' 1-2 T. Persson
- 77' ▲ T. Sandén ▼ K. Tryggvadóttir
- 79' ▲ E. Hjertberg ▼ E. Toivio
- 79' ▲ L. Wessman ▼ J. Olsson
- 81' 1-3 T. Tindell
- 90' Guðný Árnadóttir
- 90'+3 ▲ F. Widén ▼ A. Nilsson
- FT1-3
Đội hình
- 1A. Koivunen 7.2
- 3J. Olsson ▼ 79' 6.5
- 7S. Olai 6.7
- 8A. Ahlberg 6.5
- 15E. Karlsson 6.2
- 5W. Wärulf ▼ 65' 6.3
- 19V. Blom 6.9
- 6F. Hjelm-Rönnlund ⚽ ▼ 70' 6.5
- 18I. Bengtsson 6.3
- 11E. Toivio ▼ 79' 6.2
- 13K. Andrup ⇢ 7.0
Dự bị 7
- 14F. Thörnqvist ▲ 65' 6.6
- 16E. Johansson ▲ 70' 6.5
- 4E. Hjertberg ▲ 79' 6.5
- 9L. Wessman ▲ 79' 6.5
- 17A. Priks
- 20A. Skinner
- 22E. Hjalmarsson
- 33M. Olsson 6.3
- 8A. Nilsson ▼ 90' 8.0
- 4C. Polkinghorne 7.3
- 27J. Harrysson ▼ 71' 6.9
- 13E. Petrović ⇢ ▼ 71' 7.9
- 25E. Broddheimer ▼ 46' 6.9
- 6C. Wickenheiser 7.2
- 14T. Persson ⚽ 7.5
- 11H. Eiríksdóttir ⇢ 7.9
- 9T. Tindell ⚽ 7.5
- 7K. Tryggvadóttir ⚽ ▼ 77' 7.3
Dự bị 7
- 10E. Alanen ▲ 46' 6.2
- 2S. Reidy ▲ 71' 6.3
- 20G. Árnadóttir ▲ 71' 6.2
- 29T. Sandén ▲ 77' 6.5
- 18F. Widén ▲ 90'
- 19A. Hoff
- 1M. Mellblom
Thống kê
00⚑1
⚑420
37%Kiểm soát bóng63%
5Dứt điểm18
1Trúng đích9
2Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm12
1Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn2
1Phạt góc4
2Việt vị3
6Phạm lỗi7
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
6Cứu thua0
324Chuyền bóng552
222Chuyền chính xác450
69%Chính xác chuyền82%
0.70Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.14
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 99 - 9 | +90 | 75 | |
| 2 | 26 | 68 - 17 | +51 | 64 | |
| 3 | 26 | 66 - 14 | +52 | 61 | |
| 4 | 26 | 52 - 30 | +22 | 52 | |
| 5 | 26 | 32 - 34 | -2 | 38 | |
| 6 | 26 | 24 - 30 | -6 | 33 | |
| 7 | 26 | 34 - 38 | -4 | 31 | |
| 8 | 26 | 27 - 49 | -22 | 30 | |
| 9 | 26 | 32 - 51 | -19 | 29 | |
| 10 | 26 | 25 - 41 | -16 | 27 | |
| 11 | 26 | 32 - 52 | -20 | 27 | |
| 12 | 26 | 36 - 54 | -18 | 26 | |
| 13 | 26 | 19 - 43 | -24 | 19 | |
| 14 | 26 | 12 - 96 | -84 | 3 |
Champions League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
46Ghi được57
56Thủng lưới32
1.53Bàn thắng mỗi trận1.9
10Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn18
26Hiệp hai36