Rosengård W vs Häcken W
Tỷ số chung cuộc: Rosengård W 0-1 Häcken W tại Damallsvenskan, 24 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Rosengård W thắng 2, hòa 2, Häcken W thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Damallsvenskan · Vòng 9
- Phong độ
- LLDLW Rosengård W
- WWWWD Häcken W
- 13' Carly Wickenheiser
- 30' Molly Johansson
- HT0-0
- 56' 0-1 M. Jusu Bah
- 59' ▲ H. Andersson ▼ E. Pelgander
- 59' ▲ A. Luik ▼ H. Wijk
- 71' ▲ I. Tryggvadottir ▼ O. Sevenius
- 74' ▲ N. Akgun ▼ T. Tindell
- 75' ▲ S. Sandbech ▼ M. Jusu Bah
- 75' ▲ H. Sampaio ▼ C. Wickenheiser
- 84' ▲ M. Johansson ▼ B. Sprung
- 84' ▲ T. Bjorklund ▼ J. Cronquist
- 85' ▲ M. Nilden ▼ A. Anvegard
- FT0-1
Đội hình
- 1E. Cumings 8.2
- 2E. Woldvik 6.5
- 11E. Jansson 6.3
- 3G. Arnardottir 6.9
- 8M. Johansson 6.6
- 18H. Ayinde 7.3
- 14E. Larsson 6.9
- 44J. Cronquist ▼ 84' 6.3
- 16E. Pelgander ▼ 59' 6.9
- 7B. Sprung ▼ 84' 6.7
- 21O. Sevenius ▼ 71' 6.7
Dự bị 8
- 4E. Pennsater
- 5A. Hartikainen
- 19M. Johansson ▲ 84' 6.3
- 49A. Enehov
- 9H. Andersson ▲ 59' 6.2
- 45T. Bjorklund ▲ 84' 6.7
- 43S. Andersson
- 10I. Tryggvadottir ▲ 71' 6.3
- 13J. Falk 7.2
- 20H. Wijk ▼ 59' 6.7
- 18L. Lowing 6.9
- 8H. Kitagawa 7.5
- 25A. Bergstrom 7.9
- 5C. Wickenheiser ▼ 75' 6.9
- 21J. Sorensen ⇢ 7.9
- 24T. Tindell ▼ 74' 6.9
- 10A. Anvegard ▼ 85' 7.3
- 11M. Jusu Bah ⚽ ▼ 75' 7.3
- 9F. Schroder 6.9
Dự bị 9
- 1F. Birkisdottir
- 3A. Luik ▲ 59' 6.9
- 6E. Byrnak
- 12S. Sandbech ▲ 75' 6.2
- 14M. Nilden ▲ 85' 6.9
- 15A. Selerud
- 19N. Akgun ▲ 74' 6.6
- 22P. Nystrom
- 30H. Sampaio ▲ 75' 7.2
Thống kê
01⚑1
⚑610
44%Kiểm soát bóng56%
10Dứt điểm21
1Trúng đích9
6Chệch đích9
5Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm10
3Bị chặn3
1Phạt góc6
4Việt vị1
10Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
8Cứu thua1
379Chuyền bóng469
289Chuyền chính xác373
76%Chính xác chuyền80%
0.21Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.28
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 86 - 17 | +69 | 64 | |
| 2 | 26 | 72 - 19 | +53 | 60 | |
| 3 | 26 | 58 - 27 | +31 | 57 | |
| 4 | 26 | 49 - 38 | +11 | 50 | |
| 5 | 26 | 37 - 33 | +4 | 46 | |
| 6 | 26 | 46 - 36 | +10 | 41 | |
| 7 | 26 | 36 - 48 | -12 | 35 | |
| 8 | 26 | 35 - 42 | -7 | 34 | |
| 9 | 26 | 31 - 43 | -12 | 31 | |
| 10 | 26 | 38 - 56 | -18 | 30 | |
| 11 | 26 | 30 - 42 | -12 | 25 | |
| 12 | 26 | 42 - 65 | -23 | 23 | |
| 13 | 26 | 27 - 62 | -35 | 16 | |
| 14 | 26 | 19 - 78 | -59 | 9 |
Champions League Women (Qualification - First stage: ) Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs: ) Elitettan Women
So sánh
34Trận đấu44
50Ghi được144
55Thủng lưới27
1.47Bàn thắng mỗi trận3.27
8Giữ sạch lưới25
24Trên 2.5 bàn30
33Hiệp hai80