Rosengård W vs Häcken W
Tỷ số chung cuộc: Rosengård W 1-0 Häcken W tại Damallsvenskan, 26 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Rosengård W thắng 2, hòa 2, Häcken W thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Damallsvenskan · Vòng 16
- Sân vận động
- Malmö IP, Malmö
- Phong độ
- LLDLW Rosengård W
- WWWWD Häcken W
- 41' ▲ C. Larisey ▼ M. Jusu Bah
- HT0-0
- 66' ▲ T. Tindell ▼ A. Bergström
- 66' G. Arnardóttir 1-0
- 67' ▲ A. Selerud ▼ F. Schröder
- 75' Clarissa Larisey
- 83' Elma Junttila Nelhage
- 84' ▲ H. Andersson ▼ E. Larsson
- 85' ▲ P. Nyström ▼ H. Kitagawa
- FT1-0
Đội hình
- 1E. Cumings Budd
- 15J. Wik
- 3G. Arnardóttir
- 8R. Knaak
- 5A. Hartikainen
- 17C. Seger
- 10M. Tanikawa
- 6R. Öling
- 14E. Larsson▼ 84'
- 16M. Kadowaki
- 22O. Schough
Dự bị 7
- 24H. Andersson▲ 84'
- 11E. Jansson
- 7B. Sprung
- 44J. Agbor Tataw Cronquist
- 46M. Stojanovska
- 12S. Lynn
- 50R. Maravall Almqvist
- 13J. Falk
- 19E. Junttila-Nelhage
- 20H. Wijk
- 8H. Kitagawa▼ 85'
- 6J. Rybrink
- 25A. Bergström▼ 66'
- 21J. Fossdalsá
- 9F. Curmark
- 7M. Jusu Bah▼ 41'
- 23F. Schröder▼ 67'
- 10A. Anvegård
Dự bị 7
- 11C. Larisey▲ 41'
- 24T. Tindell▲ 66'
- 15A. Selerud▲ 67'
- 22P. Nyström▲ 85'
- 1L. Geurts
- 5R. Grant
- 4E. Östlund
Thống kê
00
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 99 - 9 | +90 | 75 | |
| 2 | 26 | 68 - 17 | +51 | 64 | |
| 3 | 26 | 66 - 14 | +52 | 61 | |
| 4 | 26 | 52 - 30 | +22 | 52 | |
| 5 | 26 | 32 - 34 | -2 | 38 | |
| 6 | 26 | 24 - 30 | -6 | 33 | |
| 7 | 26 | 34 - 38 | -4 | 31 | |
| 8 | 26 | 27 - 49 | -22 | 30 | |
| 9 | 26 | 32 - 51 | -19 | 29 | |
| 10 | 26 | 25 - 41 | -16 | 27 | |
| 11 | 26 | 32 - 52 | -20 | 27 | |
| 12 | 26 | 36 - 54 | -18 | 26 | |
| 13 | 26 | 19 - 43 | -24 | 19 | |
| 14 | 26 | 12 - 96 | -84 | 3 |
Champions League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu33
108Ghi được95
16Thủng lưới26
3.48Bàn thắng mỗi trận2.88
21Giữ sạch lưới16
24Trên 2.5 bàn21
48Hiệp hai58