Hammarby W vs Häcken W
Tỷ số chung cuộc: Hammarby W 1-0 Häcken W tại Damallsvenskan, 5 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hammarby W thắng 3, hòa 1, Häcken W thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Damallsvenskan · Vòng 6
- Sân vận động
- Hammarby IP, Stockholm
- Phong độ
- LWDWW Hammarby W
- WWWWD Häcken W
- 44' Carly Wickenheiser
- HT0-0
- 54' J. Blakstad · A. Miyagawa 1-0
- 56' ▲ A. Anvegard ▼ S. Sandbech
- 56' ▲ P. Nystrom ▼ H. Sampaio
- 64' Moa Edrud
- 72' ▲ C. Tandberg ▼ V. Hasund
- 80' ▲ N. Akgun ▼ M. Jusu Bah
- 83' ▲ B. Andersson ▼ A. Josendal
- 84' Emma Östlund
- 90' ▲ A. Selerud ▼ T. Tindell
- 90' ▲ A. Larsson ▼ E. Ostlund
- FT1-0
Đội hình
- 1A. Tamminen
- 31S. Holmberg
- 18A. Carlsson
- 2E. Bragstad
- 41J. Blakstad
- 6A. Miyagawa
- 7E. Joramo
- 20V. Hasund▼ 72'
- 10S. Vallotto
- 9A. Josendal▼ 83'
- 11E. Wangerheim
Dự bị 8
- 29M. Edrud
- 3L. Okvist
- 14B. Andersson▲ 83'
- 15L. Ihrfelt
- 19C. Tandberg▲ 72'
- 21V. Blom
- 23A. Lundgren
- F. Peterson
- 13J. Falk
- 24T. Tindell▼ 90'
- 4E. Ostlund▼ 90'
- 18L. Lowing
- 8H. Kitagawa
- 30H. Sampaio▼ 56'
- 5C. Wickenheiser
- 21J. Sorensen
- 11M. Jusu Bah▼ 80'
- 9F. Schroder
- 12S. Sandbech▼ 56'
Dự bị 9
- 1F. Birkisdottir
- 6E. Byrnak
- 10A. Anvegard▲ 56'
- 15A. Selerud▲ 90'
- 19N. Akgun▲ 80'
- 20H. Wijk
- 22P. Nystrom▲ 56'
- 25A. Bergstrom
- 26A. Larsson▲ 90'
Thống kê
01⚑8
⚑120
65%Kiểm soát bóng35%
12Dứt điểm6
4Trúng đích2
2Chệch đích1
5Bị chặn3
8Phạt góc1
1Việt vị1
8Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
649Chuyền bóng320
85%Chính xác chuyền74%
1.37Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.35
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 86 - 17 | +69 | 64 | |
| 2 | 26 | 72 - 19 | +53 | 60 | |
| 3 | 26 | 58 - 27 | +31 | 57 | |
| 4 | 26 | 49 - 38 | +11 | 50 | |
| 5 | 26 | 37 - 33 | +4 | 46 | |
| 6 | 26 | 46 - 36 | +10 | 41 | |
| 7 | 26 | 36 - 48 | -12 | 35 | |
| 8 | 26 | 35 - 42 | -7 | 34 | |
| 9 | 26 | 31 - 43 | -12 | 31 | |
| 10 | 26 | 38 - 56 | -18 | 30 | |
| 11 | 26 | 30 - 42 | -12 | 25 | |
| 12 | 26 | 42 - 65 | -23 | 23 | |
| 13 | 26 | 27 - 62 | -35 | 16 | |
| 14 | 26 | 19 - 78 | -59 | 9 |
Champions League Women (Qualification - First stage: ) Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs: ) Elitettan Women
So sánh
44Trận đấu44
113Ghi được144
37Thủng lưới27
2.57Bàn thắng mỗi trận3.27
20Giữ sạch lưới25
28Trên 2.5 bàn30
66Hiệp hai80