Hammarby W vs Häcken W
Tỷ số chung cuộc: Hammarby W 1-2 Häcken W tại Damallsvenskan, 21 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hammarby W thắng 3, hòa 1, Häcken W thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Damallsvenskan · Vòng 20
- Sân vận động
- Hammarby IP, Stockholm
- Phong độ
- LWDWW Hammarby W
- WWWWD Häcken W
- 38' ▲ A. Anvegård ▼ P. Nyström
- HT0-0
- 46' ▲ F. Schröder ▼ T. Tindell
- 53' E. Wangerheim 1-0
- 60' 1-1 A. Anvegård
- 67' ▲ V. Hasund ▼ E. Westin
- 67' ▲ C. Larisey ▼ M. Jusu Bah
- 67' ▲ E. Östlund ▼ A. Selerud
- 71' Clarissa Larisey
- 74' Stina Lennartsson
- 74' ▲ S. Vallotto ▼ C. Tandberg
- 77' ▲ R. Grant ▼ J. Fossdalsá
- 79' 1-2 F. Schröder
- 80' ▲ S. Holmberg ▼ S. Lennartsson
- 90'+5 Smilla Vallotto
- FT1-2
Đội hình
- 1A. Tamminen
- 23E. Westin ▼ 67'
- 18A. Carlsson
- 2E. Nyström
- 17S. Lennartsson ▼ 80'
- 6A. Miyagawa
- 7E. Joramo
- 25J. Andersson
- 19C. Tandberg ▼ 74'
- 11E. Wangerheim
- 41J. Blakstad
Dự bị 7
- 20V. Hasund ▲ 67'
- 10S. Vallotto ▲ 74'
- 31S. Holmberg ▲ 80'
- 4T. Sørbo
- 8E. Gibson
- 14B. Andersson
- 29M. Edrud
- 13J. Falk
- 20H. Wijk
- 6J. Rybrink
- 15A. Selerud ▼ 67'
- 19E. Junttila-Nelhage
- 25A. Bergström
- 9F. Curmark
- 7M. Jusu Bah ▼ 67'
- 21J. Fossdalsá ▼ 77'
- 22P. Nyström ▼ 38'
- 24T. Tindell ▼ 46'
Dự bị 7
- 10A. Anvegård ▲ 38'
- 23F. Schröder ▲ 46'
- 11C. Larisey ▲ 67'
- 4E. Östlund ▲ 67'
- 5R. Grant ▲ 77'
- 1L. Geurts
- 14M. Nildén
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 99 - 9 | +90 | 75 | |
| 2 | 26 | 68 - 17 | +51 | 64 | |
| 3 | 26 | 66 - 14 | +52 | 61 | |
| 4 | 26 | 52 - 30 | +22 | 52 | |
| 5 | 26 | 32 - 34 | -2 | 38 | |
| 6 | 26 | 24 - 30 | -6 | 33 | |
| 7 | 26 | 34 - 38 | -4 | 31 | |
| 8 | 26 | 27 - 49 | -22 | 30 | |
| 9 | 26 | 32 - 51 | -19 | 29 | |
| 10 | 26 | 25 - 41 | -16 | 27 | |
| 11 | 26 | 32 - 52 | -20 | 27 | |
| 12 | 26 | 36 - 54 | -18 | 26 | |
| 13 | 26 | 19 - 43 | -24 | 19 | |
| 14 | 26 | 12 - 96 | -84 | 3 |
Champions League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu33
100Ghi được95
35Thủng lưới26
2.5Bàn thắng mỗi trận2.88
23Giữ sạch lưới16
24Trên 2.5 bàn21
43Hiệp hai58