Häcken W vs Hammarby W
Tỷ số chung cuộc: Häcken W 2-0 Hammarby W tại Damallsvenskan, 25 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Häcken W thắng 6, hòa 1, Hammarby W thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Damallsvenskan · Vòng 8
- Sân vận động
- Bravida Arena, Göteborg
- Phong độ
- WWWWD Häcken W
- LWDWW Hammarby W
- HT0-0
- 49' J. Fossdalsá 1-0
- 57' F. Schröder 2-0
- 59' ▲ T. Sørbo ▼ J. Roddar
- 61' ▲ M. Jusu Bah ▼ C. Larisey
- 69' ▲ E. Nyström ▼ B. Andersson
- 69' ▲ E. Westin ▼ S. Vallotto
- 79' ▲ M. Nildén ▼ F. Schröder
- 79' ▲ A. Csiki ▼ R. Kafaji
- 88' ▲ R. Grant ▼ A. Sandberg
- 90'+3 Anna Julia Csiki
- 90' ▲ K. Guillou ▼ A. Jøsendal
- FT2-0
Đội hình
- 13J. Falk
- 20H. Wijk
- 6J. Rybrink
- 18L. Löwing
- 16A. Sandberg▼ 88'
- 25A. Bergström
- 9F. Curmark
- 11C. Larisey▼ 61'
- 21J. Fossdalsá
- 23F. Schröder▼ 79'
- 8R. Kafaji▼ 79'
Dự bị 7
- 7M. Jusu Bah▲ 61'
- 14M. Nildén▲ 79'
- 17A. Csiki▲ 79'
- 5R. Grant▲ 88'
- 1L. Geurts
- 15J. Hamid
- 27A. Masaka
- 29M. Edrud
- 31S. Holmberg
- 18A. Carlsson
- 14B. Andersson▼ 69'
- 25J. Andersson
- 6J. Roddar▼ 59'
- 7E. Joramo
- 41J. Blakstad
- 10S. Vallotto▼ 69'
- 9A. Jøsendal▼ 90'
- 11E. Wangerheim
Dự bị 7
- 4T. Sørbo▲ 59'
- 2E. Nyström▲ 69'
- 23E. Westin▲ 69'
- 16K. Guillou▲ 90'
- 1A. Tamminen
- 8E. Gibson
- 15L. Ihrfelt
Thống kê
01⚑4
⚑400
48%Kiểm soát bóng52%
12Dứt điểm14
7Trúng đích7
5Chệch đích4
0Bị chặn2
4Phạt góc4
3Việt vị0
13Phạm lỗi8
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
7Cứu thua5
452Chuyền bóng475
80%Chính xác chuyền84%
2.11Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.35
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 99 - 9 | +90 | 75 | |
| 2 | 26 | 68 - 17 | +51 | 64 | |
| 3 | 26 | 66 - 14 | +52 | 61 | |
| 4 | 26 | 52 - 30 | +22 | 52 | |
| 5 | 26 | 32 - 34 | -2 | 38 | |
| 6 | 26 | 24 - 30 | -6 | 33 | |
| 7 | 26 | 34 - 38 | -4 | 31 | |
| 8 | 26 | 27 - 49 | -22 | 30 | |
| 9 | 26 | 32 - 51 | -19 | 29 | |
| 10 | 26 | 25 - 41 | -16 | 27 | |
| 11 | 26 | 32 - 52 | -20 | 27 | |
| 12 | 26 | 36 - 54 | -18 | 26 | |
| 13 | 26 | 19 - 43 | -24 | 19 | |
| 14 | 26 | 12 - 96 | -84 | 3 |
Champions League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu40
95Ghi được100
26Thủng lưới35
2.88Bàn thắng mỗi trận2.5
16Giữ sạch lưới23
21Trên 2.5 bàn24
58Hiệp hai43