Kristianstad W vs Piteå W
Tỷ số chung cuộc: Kristianstad W 1-1 Piteå W tại Damallsvenskan, 27 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kristianstad W thắng 5, hòa 2, Piteå W thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Damallsvenskan · Vòng 5
- Phong độ
- LWDWL Kristianstad W
- LLWDW Piteå W
- 18' 0-1 E. Gray · S. Swedman
- HT0-1
- 46' ▲ A. Egner ▼ V. Persson
- 46' ▲ F. Widen ▼ M. Janzen
- 46' ▲ S. Sampson ▼ F. Michael
- 64' ▲ A. Sayer ▼ R. Siemsen
- 64' ▲ E. Astrom ▼ E. Viklund
- 85' B. Olsson · E. Petrovic 1-1
- 89' ▲ M. Ekblom ▼ A. Johannesen
- FT1-1
Đội hình
- 33M. Olsson 6.9
- 14T. Persson 6.5
- 13E. Petrovic ⇢ 9.2
- 20G. Arnadottir 6.3
- 2S. Reidy 7.7
- 27V. Persson ▼ 46' 6.3
- 3M. Janzen ▼ 46' 6.3
- 6A. Johannsdottir 7.6
- 7K. Tryggvadottir 6.9
- 9R. Siemsen ▼ 64' 6.2
- 11B. Olsson ⚽ 7.6
Dự bị 9
- 1M. Mellblom
- 4A. Egner ▲ 46' 6.9
- 8A. Nilsson
- 17A. Sayer ▲ 64' 7.0
- 18F. Widen ▲ 46' 7.2
- 19A. Pilblad
- 22E. Olofsson
- 25E. Broddheimer
- 29T. Sanden
- 13L. Brzykcy 7.3
- 17S. Henriksson 7.7
- 5W. Carlsson 7.3
- 14F. Michael ▼ 46' 6.9
- 16M. Green 6.9
- 6O. Holm 6.2
- 24E. Gray ⚽ 7.5
- 19E. Viklund ⇢ ▼ 64' 6.5
- 3A. Johannesen ▼ 89' 6.9
- 12S. Swedman 6.5
- 10A. Imo 6.5
Dự bị 6
- 1L. Koss
- 8E. Astrom ▲ 64' 6.2
- 9S. Sampson ▲ 46' 6.2
- 20M. Ekblom ▲ 89' 6.6
- 21E. Hedman
- 23J. Greberg
Thống kê
00⚑8
⚑200
63%Kiểm soát bóng37%
14Dứt điểm6
4Trúng đích3
6Chệch đích0
9Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn3
8Phạt góc2
5Việt vị2
6Phạm lỗi8
0Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
572Chuyền bóng273
436Chuyền chính xác178
76%Chính xác chuyền65%
1.57Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 86 - 17 | +69 | 64 | |
| 2 | 26 | 72 - 19 | +53 | 60 | |
| 3 | 26 | 58 - 27 | +31 | 57 | |
| 4 | 26 | 49 - 38 | +11 | 50 | |
| 5 | 26 | 37 - 33 | +4 | 46 | |
| 6 | 26 | 46 - 36 | +10 | 41 | |
| 7 | 26 | 36 - 48 | -12 | 35 | |
| 8 | 26 | 35 - 42 | -7 | 34 | |
| 9 | 26 | 31 - 43 | -12 | 31 | |
| 10 | 26 | 38 - 56 | -18 | 30 | |
| 11 | 26 | 30 - 42 | -12 | 25 | |
| 12 | 26 | 42 - 65 | -23 | 23 | |
| 13 | 26 | 27 - 62 | -35 | 16 | |
| 14 | 26 | 19 - 78 | -59 | 9 |
Champions League Women (Qualification - First stage: ) Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs: ) Elitettan Women
So sánh
31Trận đấu30
54Ghi được43
42Thủng lưới48
1.74Bàn thắng mỗi trận1.43
4Giữ sạch lưới6
19Trên 2.5 bàn21
28Hiệp hai27