Piteå W vs Kristianstad W
Tỷ số chung cuộc: Piteå W 1-2 Kristianstad W tại Damallsvenskan, 5 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Piteå W thắng 3, hòa 2, Kristianstad W thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Damallsvenskan · Vòng 4
- Sân vận động
- LF Arena, Piteå
- Phong độ
- LLWDW Piteå W
- LWDWL Kristianstad W
- 10' S. Eriksson 1-0
- HT1-0
- 54' Olivia Holm
- 58' ▲ R. Aronsson ▼ F. Ikidi Michael
- 59' ▲ J. Johansson ▼ S. Eriksson
- 61' 1-1 T. Tindell
- 63' 1-2 K. Tryggvadóttir
- 68' ▲ Á. Johannesen ▼ E. Viklund
- 69' ▲ E. Åström ▼ S. Swedman
- 82' ▲ M. Ekblom ▼ C. Edlund
- 90'+2 Hlín Eiríksdóttir
- FT1-2
Đội hình
- 13S. Leshnak Murphy 7.5
- 15E. Löfqvist 6.3
- 14F. Ikidi Michael ▼ 58' 6.9
- 5W. Carlsson 6.2
- 16M. Green 6.9
- 6O. Holm 5.9
- 7S. Eriksson ⚽ ▼ 59' 7.2
- 17S. Henriksson 5.9
- 11C. Edlund ⇢ ▼ 82' 7.2
- 12S. Swedman ▼ 69' 6.2
- 19E. Viklund ▼ 68' 6.7
Dự bị 7
- 21R. Aronsson ▲ 58' 6.2
- 4J. Johansson ▲ 59' 6.2
- 3Á. Johannesen ▲ 68' 6.9
- 8E. Åström ▲ 69' 6.3
- 20M. Ekblom ▲ 82' 6.3
- 1M. Öhman
- 10A. Imo
- 33M. Olsson 6.7
- 13E. Petrović 7.7
- 4C. Polkinghorne 6.9
- 2S. Reidy 6.7
- 14T. Persson 6.5
- 8A. Nilsson 7.9
- 6C. Wickenheiser 6.3
- 11H. Eiríksdóttir 7.3
- 25E. Broddheimer 6.6
- 7K. Tryggvadóttir ⚽ 7.9
- 9T. Tindell ⚽ 7.5
Dự bị 5
- 18F. Widén
- 19A. Pilblad
- 21T. Westlund Nilsson
- 27J. Harrysson
- 1B. Maron
Thống kê
01⚑7
⚑310
34%Kiểm soát bóng66%
9Dứt điểm15
3Trúng đích6
5Chệch đích9
4Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn0
7Phạt góc3
2Việt vị2
10Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
244Chuyền bóng561
148Chuyền chính xác445
61%Chính xác chuyền79%
1.22Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 99 - 9 | +90 | 75 | |
| 2 | 26 | 68 - 17 | +51 | 64 | |
| 3 | 26 | 66 - 14 | +52 | 61 | |
| 4 | 26 | 52 - 30 | +22 | 52 | |
| 5 | 26 | 32 - 34 | -2 | 38 | |
| 6 | 26 | 24 - 30 | -6 | 33 | |
| 7 | 26 | 34 - 38 | -4 | 31 | |
| 8 | 26 | 27 - 49 | -22 | 30 | |
| 9 | 26 | 32 - 51 | -19 | 29 | |
| 10 | 26 | 25 - 41 | -16 | 27 | |
| 11 | 26 | 32 - 52 | -20 | 27 | |
| 12 | 26 | 36 - 54 | -18 | 26 | |
| 13 | 26 | 19 - 43 | -24 | 19 | |
| 14 | 26 | 12 - 96 | -84 | 3 |
Champions League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
37Ghi được57
34Thủng lưới32
1.23Bàn thắng mỗi trận1.9
13Giữ sạch lưới9
10Trên 2.5 bàn18
22Hiệp hai36