Kristianstad W vs Piteå W
Tỷ số chung cuộc: Kristianstad W 0-1 Piteå W tại Damallsvenskan, 25 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kristianstad W thắng 5, hòa 2, Piteå W thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Damallsvenskan · Vòng 16
- Sân vận động
- Kristianstads Fotbollsarena, Kristianstad
- Phong độ
- LWDWL Kristianstad W
- LLWDW Piteå W
- 27' Olivia Holm
- HT0-0
- 61' ▲ T. Skoog ▼ S. Swedman
- 61' ▲ E. Viklund ▼ Á. Johannesen
- 62' Carly Wickenheiser
- 63' 0-1 S. Henriksson
- 67' ▲ T. Sandén ▼ F. Widén
- 75' Guðný Árnadóttir
- 76' ▲ M. Green ▼ R. Aronsson
- 76' ▲ M. Ekblom ▼ O. Holm
- 77' ▲ S. Reidy ▼ R. Siemsen
- 89' ▲ F. Ikidi Michael ▼ W. Carlsson
- FT0-1
Đội hình
- 33M. Olsson
- 20G. Árnadóttir
- 8A. Nilsson
- 4C. Polkinghorne
- 13E. Petrović
- 14T. Persson
- 11H. Eiríksdóttir
- 18F. Widén ▼ 67'
- 6C. Wickenheiser
- 7K. Tryggvadóttir
- 9R. Siemsen ▼ 77'
Dự bị 7
- 29T. Sandén ▲ 67'
- 2S. Reidy ▲ 77'
- 19A. Pilblad
- 23J. Andersson
- 25E. Broddheimer
- 27J. Harrysson
- 1B. Maron
- 1M. Öhman
- 21R. Aronsson ▼ 76'
- 5W. Carlsson ▼ 89'
- 15E. Löfqvist
- 17S. Henriksson
- 4J. Johansson
- 6O. Holm ▼ 76'
- 12S. Swedman ▼ 61'
- 11C. Edlund
- 3Á. Johannesen ▼ 61'
- 10A. Imo
Dự bị 7
- 9T. Skoog ▲ 61'
- 19E. Viklund ▲ 61'
- 16M. Green ▲ 76'
- 20M. Ekblom ▲ 76'
- 14F. Ikidi Michael ▲ 89'
- 8E. Åström
- 13S. Leshnak Murphy
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 99 - 9 | +90 | 75 | |
| 2 | 26 | 68 - 17 | +51 | 64 | |
| 3 | 26 | 66 - 14 | +52 | 61 | |
| 4 | 26 | 52 - 30 | +22 | 52 | |
| 5 | 26 | 32 - 34 | -2 | 38 | |
| 6 | 26 | 24 - 30 | -6 | 33 | |
| 7 | 26 | 34 - 38 | -4 | 31 | |
| 8 | 26 | 27 - 49 | -22 | 30 | |
| 9 | 26 | 32 - 51 | -19 | 29 | |
| 10 | 26 | 25 - 41 | -16 | 27 | |
| 11 | 26 | 32 - 52 | -20 | 27 | |
| 12 | 26 | 36 - 54 | -18 | 26 | |
| 13 | 26 | 19 - 43 | -24 | 19 | |
| 14 | 26 | 12 - 96 | -84 | 3 |
Champions League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
57Ghi được37
32Thủng lưới34
1.9Bàn thắng mỗi trận1.23
9Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn10
36Hiệp hai22