Norrköping W
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Vittsjö W

Norrköping W vs Vittsjö W

Tỷ số chung cuộc: Norrköping W 1-1 Vittsjö W tại Damallsvenskan, 22 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Norrköping W thắng 2, hòa 3, Vittsjö W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Damallsvenskan · Vòng 1
Phong độ
WLDLL Norrköping W
DWDLW Vittsjö W
  1. 39' Ebba Handfast
  2. 42' 0-1 I. Walta · H. Ekengren
  3. HT0-1
  4. 53' S. Lynn O. Wanglund
  5. 58' S. Rehnberg J. Conijnenberg
  6. 58' A. Hellekant D. Leskinen
  7. 66' Amanda Altheden
  8. 72' W. Leidhammar 1-1
  9. 78' S. Rewucha I. Walta
  10. 82' F. Holmberg S. Cary Angel
  11. 82' V. Veber F. Andersson
  12. 90'+4 Heidi Kollanen
  13. 90' H. Kollanen H. Sjodahl
  14. 90'+1 M. Larsson H. Ekengren
  15. FT1-1

Đội hình

Norrköping W Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Stig Ture Stellan Carlsson
  1. 1S. Hjern 6.9
  2. 7E. Rombing 7.2
  3. 23M. Antoine 7.2
  4. 4E. Handfast 6.7
  5. 2S. Cary Angel ▼ 82' 6.2
  6. 22F. Andersson ▼ 82' 6.7
  7. 8C. Jones 6.6
  8. 20D. Leskinen ▼ 58' 6.9
  9. 10W. Leidhammar 7.3
  10. 11V. Milivojevic 7.3
  11. 9J. Conijnenberg ▼ 58' 6.7

Dự bị 7

  1. 14E. Burvall
  2. 16S. Rehnberg ▲ 58' 7.0
  3. 17A. Hellekant ▲ 58' 7.0
  4. 18F. Holmberg ▲ 82' 6.7
  5. 25V. Veber ▲ 82' 6.7
  6. 26A. Karlsson
  7. 40C. Delisle
Vittsjö W Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mladen Blagojevic
  1. 1S. Madden 7.9
  2. 9E. Klinga 6.7
  3. 16O. Wanglund ▼ 53' 6.3
  4. 2S. Ojanen 6.6
  5. 6A. Altheden 6.3
  6. 4A. Haddock 6.6
  7. 5H. Sjodahl ▼ 90' 6.5
  8. 18L. Sallstrom 6.5
  9. 10J. Nyby 5.9
  10. 7I. Walta ▼ 78' 7.3
  11. 11H. Ekengren ▼ 90' 6.7

Dự bị 6

  1. 13E. Vaughan
  2. 8S. Rewucha ▲ 78' 6.2
  3. 17A. Benediktsson
  4. 19H. Kollanen ▲ 90'
  5. 21M. Larsson ▲ 90'
  6. 22S. Lynn ▲ 53' 6.5

Thống kê

019
420
68%Kiểm soát bóng32%
17Dứt điểm7
7Trúng đích3
5Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm4
10Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn2
9Phạt góc4
1Việt vị1
8Phạm lỗi18
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua7
509Chuyền bóng226
419Chuyền chính xác147
82%Chính xác chuyền65%
1.87Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.32

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Häcken W
26 86 - 17 +69 64
2
Hammarby W
26 72 - 19 +53 60
3
Malmö FF W
26 58 - 27 +31 57
4
Djurgården W
26 49 - 38 +11 50
5
Norrköping W
26 37 - 33 +4 46
6
Kristianstad W
26 46 - 36 +10 41
7
Vittsjö W
26 36 - 48 -12 35
8
AIK W
26 35 - 42 -7 34
9
Piteå W
26 31 - 43 -12 31
10
Växjö W
26 38 - 56 -18 30
11
Rosengård W
26 30 - 42 -12 25
12
Brommapojkarna W
26 42 - 65 -23 23
13
Linköping W
26 27 - 62 -35 16
14
Alingsås W
26 19 - 78 -59 9
Champions League Women (Qualification - First stage: ) Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs: ) Elitettan Women

So sánh

30Trận đấu30
46Ghi được42
39Thủng lưới54
1.53Bàn thắng mỗi trận1.4
11Giữ sạch lưới5
16Trên 2.5 bàn21
22Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu