Vittsjö W vs Norrköping W
Tỷ số chung cuộc: Vittsjö W 1-2 Norrköping W tại Damallsvenskan, 18 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Vittsjö W thắng 2, hòa 3, Norrköping W thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Damallsvenskan · Vòng 7
- Sân vận động
- Vittsjö IP, Vittsjö
- Phong độ
- DWDLW Vittsjö W
- WLDLL Norrköping W
- 7' 0-1 S. Ravnell
- 39' K. Adamek 1-1
- HT1-1
- 59' ▲ J. Leas ▼ S. van den Bulk
- 60' Nellie Persson
- 68' ▲ H. Kollanen ▼ L. Sällström
- 68' ▲ D. Leskinen ▼ F. Andersson
- 75' ▲ M. Wiklander ▼ S. Ravnell
- 79' Kajsa Lind
- 81' ▲ J. Ayers ▼ T. Boychuk
- 87' 1-2 V. Milivojević
- 90'+4 Molly Wiklander
- FT1-2
Đội hình
- 13E. Vaughan 6.5
- 9L. Klinga 6.6
- 23K. Lind 6.5
- 2S. Woeller 6.5
- 3J. Tunturi 6.9
- 14S. van den Bulk ▼ 59' 6.2
- 15N. Persson 7.2
- 18L. Sällström ▼ 68' 6.9
- 20H. Ekengren 5.5
- 10K. Adamek ⚽ 7.3
- 12T. Boychuk ▼ 81' 7.5
Dự bị 7
- 4J. Leas ▲ 59' 6.5
- 19H. Kollanen ▲ 68' 6.5
- 8J. Ayers ▲ 81' 6.3
- 7K. Nyberg
- 11C. Rubensson
- 16O. Wänglund
- 22S. Lynn
- 1S. Hjern 7.2
- 7E. Rombing 6.3
- 4E. Handfast 6.9
- 23M. Antoine 6.6
- 2S. Cary 6.0
- 11V. Milivojević ⚽ 8.2
- 5M. Cato ⇢ 6.9
- 22F. Andersson ▼ 68' 6.2
- 19S. Ravnell ⚽ ▼ 75' 8.2
- 10W. Leidhammar 6.3
- 9S. Fornes 6.6
Dự bị 7
- 20D. Leskinen ▲ 68' 6.5
- 8M. Wiklander ▲ 75' 6.7
- 6J. Egeriis
- 14E. Burvall
- 17A. Hellekant
- 25V. Veber
- 32E. Lind
Thống kê
02⚑6
⚑310
52%Kiểm soát bóng48%
7Dứt điểm12
3Trúng đích4
2Chệch đích3
3Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
6Phạt góc3
3Việt vị2
11Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
379Chuyền bóng320
276Chuyền chính xác202
73%Chính xác chuyền63%
0.92Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.17
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 99 - 9 | +90 | 75 | |
| 2 | 26 | 68 - 17 | +51 | 64 | |
| 3 | 26 | 66 - 14 | +52 | 61 | |
| 4 | 26 | 52 - 30 | +22 | 52 | |
| 5 | 26 | 32 - 34 | -2 | 38 | |
| 6 | 26 | 24 - 30 | -6 | 33 | |
| 7 | 26 | 34 - 38 | -4 | 31 | |
| 8 | 26 | 27 - 49 | -22 | 30 | |
| 9 | 26 | 32 - 51 | -19 | 29 | |
| 10 | 26 | 25 - 41 | -16 | 27 | |
| 11 | 26 | 32 - 52 | -20 | 27 | |
| 12 | 26 | 36 - 54 | -18 | 26 | |
| 13 | 26 | 19 - 43 | -24 | 19 | |
| 14 | 26 | 12 - 96 | -84 | 3 |
Champions League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu32
32Ghi được40
51Thủng lưới39
1.07Bàn thắng mỗi trận1.25
10Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn14
20Hiệp hai22