Norrköping W
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Vittsjö W

Norrköping W vs Vittsjö W

Tỷ số chung cuộc: Norrköping W 1-1 Vittsjö W tại Damallsvenskan, 28 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Norrköping W thắng 2, hòa 3, Vittsjö W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Damallsvenskan · Vòng 21
Sân vận động
PlatinumCars Arena, Norrköping
Phong độ
WLDLL Norrköping W
DWDLW Vittsjö W
  1. 20' 0-1 S. Lynn
  2. 45' Nellie Persson
  3. HT0-1
  4. 55' D. Leskinen 1-1
  5. 63' F. Lindwall S. Rehnberg
  6. 66' Carrie Jones
  7. 72' V. Veber F. Andersson
  8. 72' L. Sällström H. Kollanen
  9. 73' A. Hellekant D. Leskinen
  10. 79' M. Larsson H. Ekengren
  11. 89' S. Bárðardóttir E. Rombing
  12. FT1-1

Đội hình

Norrköping W Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: T. Fredheim
  1. 40C. DeLisle 6.9
  2. 7E. Rombing ▼ 89' 7.2
  3. 4E. Handfast 6.9
  4. 23M. Antoine 6.9
  5. 2S. Cary 7.7
  6. 16S. Rehnberg ▼ 63' 6.9
  7. 22F. Andersson ▼ 72' 7.2
  8. 8C. Jones 7.2
  9. 20D. Leskinen ▼ 73' 7.9
  10. 10W. Leidhammar 8.0
  11. 9S. Fornes 6.9

Dự bị 7

  1. 21F. Lindwall ▲ 63' 6.5
  2. 25V. Veber ▲ 72' 6.7
  3. 17A. Hellekant ▲ 73' 6.6
  4. 15S. Bárðardóttir ▲ 89'
  5. 1S. Hjern
  6. 3M. Regnås Valcic
  7. 14E. Burvall
Vittsjö W Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: J. Axeldal
  1. 13E. Vaughan 6.9
  2. 9L. Klinga 6.9
  3. 22S. Lynn 7.6
  4. 2S. Woeller 7.5
  5. 3J. Tunturi 6.3
  6. 15N. Persson 6.0
  7. 19H. Kollanen ▼ 72' 6.3
  8. 4J. Leas 6.7
  9. 10J. Nyby 6.9
  10. 12T. Boychuk 7.3
  11. 20H. Ekengren ▼ 79' 6.0

Dự bị 7

  1. 18L. Sällström ▲ 72' 6.3
  2. 21M. Larsson ▲ 79' 6.2
  3. 17S. Madden
  4. 8L. Pechersky
  5. 11C. Rubensson
  6. 16O. Wänglund
  7. 23K. Lind

Thống kê

015
1010
57%Kiểm soát bóng43%
14Dứt điểm8
4Trúng đích2
4Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
5Phạt góc10
1Việt vị0
7Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
496Chuyền bóng360
394Chuyền chính xác259
79%Chính xác chuyền72%
0.75Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.66

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rosengård W
26 99 - 9 +90 75
2
Häcken W
26 68 - 17 +51 64
3
Hammarby W
26 66 - 14 +52 61
4
Kristianstad W
26 52 - 30 +22 52
5
Norrköping W
26 32 - 34 -2 38
6
Piteå W
26 24 - 30 -6 33
7
Djurgården W
26 34 - 38 -4 31
8
Växjö W
26 27 - 49 -22 30
9
Linköping W
26 32 - 51 -19 29
10
Vittsjö W
26 25 - 41 -16 27
11
Brommapojkarna W
26 32 - 52 -20 27
12
AIK W
26 36 - 54 -18 26
13
KIF Örebro W
26 19 - 43 -24 19
14
Trelleborg W
26 12 - 96 -84 3
Champions League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu30
40Ghi được32
39Thủng lưới51
1.25Bàn thắng mỗi trận1.07
9Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn15
22Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu