Vittsjö W
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Norrköping W

Vittsjö W vs Norrköping W

Tỷ số chung cuộc: Vittsjö W 1-0 Norrköping W tại Damallsvenskan, 5 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Vittsjö W thắng 2, hòa 3, Norrköping W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Damallsvenskan · Vòng 25
Sân vận động
Vittsjö IP, Vittsjö
Phong độ
DWDLW Vittsjö W
WLDLL Norrköping W
  1. 41' S. Rehnberg
  2. HT0-0
  3. 46' K. Lind M. Karlsson
  4. 46' C. Dawber S. Rehnberg
  5. 61' C. Rubensson H. Ekengren
  6. 62' Lisa Johansson II S. Ravnell
  7. 63' V. Veber L. Gustafsson
  8. 76' K. Gorry
  9. 79' S. Yekka K. Adamek
  10. 79' E. Burvall J. Egeriis
  11. 86' A. Bugre V. Koivisto
  12. 86' S. Stratigakis 1-0
  13. 90'+1 J. Ayers C. Markstedt
  14. FT1-0

Đội hình

Vittsjö W HLV: T. Mårtensson
  1. 1E. Burdett
  2. 4C. Polkinghorne
  3. 9L. Klinga
  4. 22S. Lynn
  5. 17K. Adamek ▼ 79'
  6. 16K. Gorry
  7. 10S. Stratigakis
  8. 18L. Sällström
  9. 6C. Markstedt ▼ 90'
  10. 20H. Ekengren ▼ 61'
  11. 19M. Karlsson ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 23K. Lind ▲ 46'
  2. 11C. Rubensson ▲ 61'
  3. 3S. Yekka ▲ 79'
  4. 8J. Ayers ▲ 90'
  5. 7K. Nyberg
  6. 13E. Vaughan
  7. 21T. Norlin
Norrköping W HLV: T. Fredheim
  1. 1S. Hjern
  2. 2S. Woeller
  3. 4E. Handfast
  4. 6J. Egeriis ▼ 79'
  5. 24I. Cajlakovič
  6. 17V. Koivisto ▼ 86'
  7. 5M. Cato
  8. 19S. Ravnell ▼ 62'
  9. 15L. Gustafsson ▼ 63'
  10. 10W. Leidhammar
  11. 16S. Rehnberg ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 22C. Dawber ▲ 46'
  2. 11Lisa Johansson II ▲ 62'
  3. 25V. Veber ▲ 63'
  4. 14E. Burvall ▲ 79'
  5. 7A. Bugre ▲ 86'
  6. 8F. Lindwall
  7. 32E. Lind

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hammarby W
26 60 - 16 +44 59
2
Häcken W
26 53 - 10 +43 59
3
Linköping W
26 76 - 30 +46 56
4
Piteå W
26 44 - 28 +16 52
5
Vittsjö W
26 44 - 27 +17 49
6
Kristianstad W
26 48 - 29 +19 48
7
Rosengård W
26 61 - 32 +29 45
8
Växjö W
26 29 - 58 -29 26
9
Norrköping W
26 26 - 33 -7 24
10
KIF Örebro W
26 27 - 39 -12 24
11
Djurgården W
26 25 - 50 -25 24
12
Brommapojkarna W
26 30 - 57 -27 20
13
Uppsala W
26 32 - 50 -18 19
14
Kalmar W
26 10 - 106 -96 3
Champions League Women (Qualification: ) Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs: ) Elitettan Women

So sánh

30Trận đấu27
55Ghi được29
31Thủng lưới37
1.83Bàn thắng mỗi trận1.07
10Giữ sạch lưới4
15Trên 2.5 bàn13
37Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu